ăn mảnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Hưởng riêng, hưởng một mình: Hành động hưởng thụ, sử dụng một thứ gì đó một cách riêng tư, không chia sẻ với người khác, thường là lợi ích hoặc lợi nhuận.
- Làm lén lút để thu lợi riêng: Hành động một cách kín đáo, không công khai để thu về lợi ích cá nhân cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta bị phát hiện đang ăn mảnh số tiền thu được từ dự án chung. (Anh ta bị phát hiện đang hưởng riêng số tiền thu được từ dự án chung.)
- Công ty nghi ngờ một nhân viên đang ăn mảnh hoa hồng từ các giao dịch. (Công ty nghi ngờ một nhân viên đang làm lén lút để hưởng riêng hoa hồng từ các giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn mảnh" trong bối cảnh gia đình, tài sản: Chỉ việc một thành viên tự ý hưởng dụng tài sản chung mà không có sự đồng ý hoặc chia sẻ.
- Hai anh em tranh chấp vì người anh bị tố cáo ăn mảnh mảnh đất của cha mẹ để lại. (Hai anh em tranh chấp vì người anh bị tố cáo hưởng riêng mảnh đất của cha mẹ để lại.)
"Ăn mảnh" trong kinh doanh, hợp tác: Chỉ hành vi không trung thực, chiếm đoạt lợi nhuận chung cho cá nhân.
- Đối tác đã chấm dứt hợp đồng vì phát hiện bên kia ăn mảnh lợi nhuận. (Đối tác đã chấm dứt hợp đồng vì phát hiện bên kia làm lén lút để hưởng riêng lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn chặn (động từ): Chiếm đoạt một phần tài sản, tiền bạc khi được giao nhiệm vụ chuyển giao hoặc quản lý.
- Hưởng riêng (cụm động từ): Chỉ việc hưởng thụ một mình, không chia sẻ (nghĩa tương tự nhưng ít hàm ý tiêu cực về hành vi lén lút hơn "ăn mảnh").
Từ đồng nghĩa
- Thụ hưởng riêng: Hưởng thụ một cách riêng tư.
- Chiếm đoạt: Lấy làm của riêng một cách trái phép (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh tính chiếm hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Ăn một mình đau tức: (Thành ngữ có ý liên quan) Chỉ việc hưởng lợi một mình sẽ khiến người khác tức giận, ghen tị.
- Anh đừng có ăn mảnh mãi, ăn một mình đau tức đấy. (Anh đừng có hưởng riêng mãi, hưởng một mình sẽ khiến người khác tức giận đấy.)