ăn quỵt
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi trốn tránh việc trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ đã sử dụng: "ăn quỵt" chỉ việc tiêu thụ thức ăn, đồ uống hoặc sử dụng dịch vụ mà không chịu thanh toán, thường bằng cách lừa dối hoặc lợi dụng sơ hở.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta bị chủ quán bắt quả tang vì ăn quỵt một tô phở. (Anh ta bị phát hiện khi không trả tiền cho tô phở đã ăn.)
- Cả nhóm bạn đã ăn quỵt sau bữa tiệc, khiến chủ quán rất tức giận. (Cả nhóm đã trốn tránh việc trả tiền sau bữa tiệc, gây bức xúc cho chủ quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn quỵt tiền": trốn tránh việc trả tiền cho một khoản nợ hoặc dịch vụ.
- Hắn ta chuyên ăn quỵt tiền thuê nhà, khiến chủ nhà khổ sở. (Hắn ta thường trốn tránh việc trả tiền thuê nhà, gây khó khăn cho chủ nhà.)
"ăn quỵt nợ": không chịu trả nợ dù đã vay mượn.
- Sau khi vay tiền, anh ấy liền ăn quỵt nợ, biến mất không dấu vết. (Sau khi vay tiền, anh ấy trốn nợ, biến mất không để lại dấu vết.)
Biến thể và từ gần giống
Quỵt (động từ): hành vi không trả tiền hoặc không thực hiện nghĩa vụ tài chính.
- Cô ấy quỵt tiền bán hàng của người khác. (Cô ấy không trả tiền cho món hàng đã mua.)
Ăn quỵt (cụm từ): tương tự "ăn quỵt", nhưng thường nhấn mạnh vào hành vi lừa dối.
- Đừng bao giờ ăn quỵt người bán hàng rong. (Đừng bao giờ lừa dối người bán hàng rong bằng cách không trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Quỵt: trốn tránh việc trả tiền.
- Trốn nợ: không trả tiền nợ, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
- Xù nợ: không trả tiền nợ, mang tính chất lừa dối.
Thành ngữ liên quan
Ăn quỵt như chơi: hành vi trốn tránh trả tiền một cách dễ dàng, không có hối hận.
- Nó ăn quỵt như chơi, không biết xấu hổ. (Nó trốn trả tiền một cách thoải mái, không hề xấu hổ.)
Ăn quỵt xong chạy mất: sau khi không trả tiền, liền trốn tránh trách nhiệm.
- Khách hàng ăn quỵt xong chạy mất, chủ quán đành chịu lỗ. (Khách hàng trốn trả tiền rồi bỏ chạy, chủ quán đành chịu thiệt.)