ăn quỵt

  1. consommer sans payer
    • sự ăn quỵt
      filouterie d'aliment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ăn quỵt"

ăn quỵt
Một người đàn ông ăn quỵt tiền cà phê và bánh mì.