ăn vã
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn thức ăn mặn một mình, không ăn kèm với cơm hoặc các loại lương thực chính (như xôi, bánh mì, bún, phở...). Hành động này thường diễn ra ngoài bữa ăn chính, như một bữa phụ hoặc khi nhấm nháp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tối qua, bố tôi ăn vã một đĩa lạc rang. (Bố tôi ăn riêng một đĩa lạc rang, không ăn với cơm.)
- Trẻ con hay thích ăn vã bim bim, bánh kẹo. (Trẻ con thường thích ăn riêng bim bim, bánh kẹo, không phải trong bữa cơm.)
- Món khô mực này có thể dùng để nhậu hoặc ăn vã đều được. (Món khô mực này có thể dùng khi uống rượu hoặc ăn riêng không với cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn vã" thường mang sắc thái thân mật, dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng cách diễn đạt khác như "ăn riêng" hoặc "ăn không với cơm".
- Thức ăn thừa bữa trưa, tôi ăn vã luôn lúc xem tối. (Tôi ăn riêng phần thức ăn thừa bữa trưa vào buổi tối khi xem TV.)
Biến thể và từ gần giống
Ăn chơi (động từ): thường chỉ việc ăn uống cho vui, cho đỡ buồn miệng, không vì mục đích no bụng chính. Nghĩa gần với "ăn vã" nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh giải trí.
- Ngồi xem phim thì thích ăn chơi vài món. (Ngồi xem phim thì thích ăn vài món cho vui.)
Nhấm nháp (động từ): ăn hoặc uống từng chút một, thong thả. Có thể bao hàm cả việc "ăn vã".
- Ông cụ nhấm nháp đĩa thịt gà luộc với chén rượu. (Ông cụ ăn thong thả đĩa thịt gà luộc cùng rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn không: (cách nói khác) ăn thức ăn mà không ăn kèm cơm.
- Lai rai: (thường đi với "nhậu") ăn uống thong thả, thường là các món mặn để ăn kèm khi uống rượu bia, cũng có thể không có cơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn vã tóp mỡ: một cụm từ cố định, dùng để chỉ việc ăn riêng món tóp mỡ (một món ăn vặt hoặc món ăn kèm phổ biến). Thường dùng để ví von cho việc ăn vã nói chung.
- Cả nhà ăn cơm xong, một mình nó ngồi ăn vã tóp mỡ. (Mọi người ăn cơm xong, chỉ còn một mình nó ngồi ăn riêng đĩa tóp mỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ăn vã". Hành động "ăn vã" thường được mô tả trong các tình huống sinh hoạt đời thường.