ăn vạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cố ý ở ỳ, nằm ỳ ra một chỗ (thường là nơi công cộng hoặc trước mặt người khác) để đòi hỏi, yêu sách cho bằng được một điều gì đó hoặc để bắt người khác phải bồi thường, đền bù. Hành động này thường mang tính chất ép buộc, gây sức ép về mặt tinh thần hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ đòi mua đồ chơi không được, liền nằm lăn ra giữa siêu thị ăn vạ.
- Bà ấy không đồng ý với mức đền bù, đã đến trụ sở công ty ăn vạ suốt mấy ngày liền.
- Anh ta bị ngã xe nhưng không thương tích gì, thế mà vẫn đến nhà người ta ăn vạ đòi tiền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn vạ" thường được dùng để chỉ những hành vi cố tình gây rối, làm ồn hoặc tạo ra cảnh tượng khó coi nhằm mục đích tống tiền, đòi hỏi vô lý hoặc gây sức ép bất chính.
- Kiểu ăn vạ nơi công cộng như vậy là không thể chấp nhận được.
- Có thể dùng với nghĩa mở rộng, chỉ việc lợi dụng một tình thế hoặc sự yếu thế của người khác để đòi hỏi quá đáng.
- Họ lợi dụng lòng tốt của công chúng để ăn vạ trên mạng xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Vạ (danh từ): Tai họa, điều rủi ro xảy đến. Trong "ăn vạ", từ "vạ" hàm ý việc đòi bồi thường cho một thiệt hại (có thật hoặc giả vờ).
- Đòi vạ: Cách nói khác với nghĩa tương tự "ăn vạ", nhấn mạnh vào hành động đòi hỏi.
- Nằm vạ: Hành động cụ thể là nằm ỳ ra một chỗ để ăn vạ.
Từ đồng nghĩa
- Cưỡng đoạt: Dùng vũ lực hoặc áp lực để chiếm đoạt (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ hành vi phạm pháp).
- Tống tiền: Đe dọa để đòi tiền (thường liên quan đến tội phạm).
- Bắt bí: Lợi dụng thế mạnh hoặc điểm yếu của ai để ép họ làm theo ý mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn vạ người khác: Hành động nhắm vào một đối tượng cụ thể để đòi hỏi.
- Nó chuyên đi ăn vạ người giàu trong làng.
- Bị ăn vạ: Ở vị thế của người bị ép buộc, đòi hỏi.
- Công ty anh ấy đang bị ăn vạ bởi một nhóm người vô lại.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn vạ" như một thành ngữ: Bản thân từ này đã mang tính thành ngữ, mô tả một hành vi, thói xấu trong ứng xử.
- Tính hay ăn vạ của hắn khiến hàng xóm ai cũng ngán.
- Vạ miệng: Tai họa do lời nói gây ra. (Tuy khác nghĩa nhưng có chung từ "vạ", chỉ sự rủi ro).
- đg. Ở ỳ, nằm ỳ ra để đòi cho kì được hoặc để bắt đền. Không vừa ý, thằng bé nằm lăn ra ăn vạ.