Đàn Khê

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một con suối trong lịch sử Trung Quốc: "Đàn Khê" tên một con suối nổi tiếng gắn liền với sự kiện Lưu Bị (một vị tướng thời Tam Quốc) gặp nguy hiểm được ngựa Đích cứu thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sự kiện vượt Đàn Khê một chiến công nổi tiếng của Lưu Bị.
    • Truyền thuyết kể rằng con tuấn mã Đích đã giúp Lưu Bị vượt qua Đàn Khê an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự kiện Đàn Khê": dùng để chỉ cụ thể sự kiện lịch sử Lưu Bị thoát hiểm tại con suối này.
    • Sự kiện Đàn Khê thường được nhắc đến như một minh chứng cho sự trung thành của tuấn mã.
Biến thể từ gần giống
  • Đàn (danh từ): có thể chỉ đám, bầy ( dụ: đàn chim) hoặc một nhạc cụ ( dụ: đàn piano). Trong "Đàn Khê", "đàn" một yếu tố cấu thành danh từ riêng.
  • Khê (danh từ): khe suối, lạch nước nhỏ.
    • Con khê sau nhà nước chảy róc rách.
Từ đồng nghĩa
  • Suối (danh từ): dòng nước chảy tự nhiên, nhỏ hơn sông.
    • Không từ đồng nghĩa chính xác đây một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Thoát hiểm Đàn Khê": thành ngữ ám chỉ việc thoát khỏi một tình thế nguy hiểm một cách thần kỳ hoặc nhờ may mắn, lấy tích từ sự kiện lịch sử này.
    • Lần đó anh ấy thoát nạn như Lưu Bị thoát hiểm Đàn Khê.
  1. Tên con suối Lưu bị bị nguy khốn, nhờ con tuấn mã Đích mới vượt qua khe thoát khỏi vòng vây của Lưu Biểu