Được con xe, mất con pháo

Direct English translation

Gain a rook, lose a cannon.

Equivalent English version

You win some, you lose some

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế được cái này nhưng lại phải mất cái khác, lợi hại đi kèm nhau nên chưa chắc đã thật sự hơn. Thường dùng để nói về sự đánh đổi trong tính toán, mua bán hoặc hơn thua.
English explanation
It refers to a situation where gaining one thing means losing another, so the advantage may not be real overall. It is used to describe trade-offs in calculation, bargaining, or competition.