Đưa cửa trước, rước cửa sau

Direct English translation

Send in through the front door, receive through the back door.

Equivalent English version

Behind someone's back

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc đưa đón, qua lại theo lối lén lút, mờ ám, không quang minh chính đại. Cách nói này nhấn vào hành vi ra vào kín đáo qua hai ngả trước sau, thường dùng để chê những việc bất chính như chuyện trăng hoa, môi giới hoặc mua chuộc ngầm.
English explanation
Refers to secretive, shady comings and goings carried out in an improper, underhanded way. It is often used for illicit sexual dealings and, by extension, covert bribery or ingratiating behavior.