Đắp tai cài trốc

Direct English translation

Cover the ears, fasten the head.

Equivalent English version

Turn a blind eye

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thái độ cố tình làm ngơ, không nghe không biết hoặc tỏ ra không liên quan trước sự việc đang diễn ra. Thường dùng để chê trách sự thờ ơ, vô trách nhiệm hoặc né tránh.
English explanation
Refers to a deliberately indifferent attitude of ignoring what is happening or pretending not to know. It is commonly used to criticize apathy, irresponsibility, or evasion.