Đỗ Lăng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên hiệu của Đỗ Phủ: "Đỗ Lăng" tên hiệu (tự) của Đỗ Phủ (杜甫), một trong những nhà thơ vĩ đại nhất thời nhà Đường, Trung Quốc. Ông còn được biết đến với hiệu Thiếu Lăng (少陵).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Thơ Đỗ Lăng thường phản ánh hiện thực xã hội đương thời một cách sâu sắc. (Thơ của Đỗ Lăng thường phản ánh hiện thực xã hội đương thời một cách sâu sắc.)
    • Các nhà phê bình văn học thường đặt ông cùng với Bạch, gọi là " Đỗ". (Các nhà phê bình văn học thường đặt ông cùng với Bạch, gọi là " Đỗ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thi pháp Đỗ Lăng": chỉ phong cách thơ ca, kỹ thuật sáng tác đặc trưng của Đỗ Phủ.

    • Thi pháp Đỗ Lăng ảnh hưởng lớn đến các thế hệ nhà thơ đời sau. (Thi pháp của Đỗ Lăng ảnh hưởng lớn đến các thế hệ nhà thơ đời sau.)
  • "Tinh thần Đỗ Lăng": thường ám chỉ tinh thần nhân đạo, nỗi niềm ưu quốc ưu dân trong thơ ông.

    • Bài thơ thể hiện tinh thần Đỗ Lăng: thương cảm cho thân phận người dân lao khổ. (Bài thơ thể hiện tinh thần Đỗ Lăng: thương cảm cho thân phận người dân lao khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đỗ Phủ (Danh từ riêng): Tên thật của nhà thơ, được dùng phổ biến hơn.
  • Thiếu Lăng (Danh từ riêng): Một tên hiệu khác của Đỗ Phủ.
  • Thi Thánh (Danh từ): Danh hiệu tôn vinh Đỗ Phủ, có nghĩa là "bậc thánh về thơ".
Từ đồng nghĩa
  • Đỗ Phủ: Tên chính thức, đồng nghĩa trực tiếp.
  • Thiếu Lăng: Một tên hiệu khác, cùng chỉ một người.
Thành ngữ liên quan
  • "Thi trung hữu họa" (Trong thơ họa): Thành ngữ thường dùng để ca ngợi thơ Đỗ Phủ ( một số nhà thơ khác) tính chất tạo hình, gợi cảnh sống động.
    • Thơ Đỗ Lăng đúng "thi trung hữu họa", mỗi câu thơ như một bức tranh hiện thực. (Thơ Đỗ Lăng đúng "trong thơ họa", mỗi câu thơ như một bức tranh hiện thực.)
  1. Tức Đỗ Phủ, hiệu Thiếu Lăng, một nhà thơ lớn đời Đường