Đỗ Mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà thơ nổi tiếng thời nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc: "Đỗ Mục" là tên của một thi nhân sống vào thời kỳ Vãn Đường (cuối đời Đường), nổi tiếng với phong cách thơ tao nhã, trữ tình, thường được gọi là "Tiểu Đỗ" để phân biệt với "Đỗ Phủ" (Đỗ Lăng) được gọi là "Đại Đỗ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thơ của Đỗ Mục thường mang nỗi buồn hoài cổ và vẻ đẹp uyển chuyển. (Thơ của Đỗ Mục thường mang nỗi buồn hoài cổ và vẻ đẹp uyển chuyển.)
- "Tần Hoài dạ bạc" là một bài thơ nổi tiếng của Đỗ Mục. ("Tần Hoài dạ bạc" là một bài thơ nổi tiếng của Đỗ Mục.)
- Đỗ Mục từng giữ chức Ngự sử phân ty ở Lạc Dương. (Đỗ Mục từng giữ chức Ngự sử phân ty ở Lạc Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thi phẩm của Đỗ Mục": chỉ toàn bộ hoặc một phần tác phẩm thơ ca do Đỗ Mục sáng tác.
- Thi phẩm của Đỗ Mục để lại không nhiều nhưng đều là những tuyệt tác. (Thi phẩm của Đỗ Mục để lại không nhiều nhưng đều là những tuyệt tác.)
"Phong cách Đỗ Mục": chỉ đặc trưng nghệ thuật trong thơ của Đỗ Mục, thường gắn với sự thanh tao, sâu lắng và hoài cảm.
- Bài thơ này mang đậm phong cách Đỗ Mục với những hình ảnh ước lệ và tâm trạng tiếc nuối. (Bài thơ này mang đậm phong cách Đỗ Mục với những hình ảnh ước lệ và tâm trạng tiếc nuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu Đỗ (Danh từ riêng): biệt danh của Đỗ Mục, dùng để phân biệt với Đỗ Phủ (Đại Đỗ).
- Trong làng thơ Đường, người ta thường nhắc đến "Lý Đỗ" (Lý Bạch, Đỗ Phủ) và "Tiểu Đỗ" (Đỗ Mục). (Trong làng thơ Đường, người ta thường nhắc đến "Lý Đỗ" (Lý Bạch, Đỗ Phủ) và "Tiểu Đỗ" (Đỗ Mục).)
Từ đồng nghĩa
- Đỗ Mục Chi (cách gọi trang trọng, ít dùng trong tiếng Việt).
- Đỗ Mục công (cách gọi tôn kính, ít dùng trong tiếng Việt).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt trực tiếp sử dụng tên "Đỗ Mục". Tên ông chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, nghiên cứu lịch sử và thi ca.
- Thi sĩ đời Đường, làm chức Ngự sử phân ty ở Lạc Dương
- Xem Hoa Đường