Đức Tông

Học thuật
Thân thiện
Đức Tông

Đức Tông ngồi trên ngai vàng trong điện Thái Hòa.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Miếu hiệu của một vị hoàng đế nhà Đường, Trung Quốc: "Đức Tông" miếu hiệu của Quát, vị hoàng đế thứ chín của triều đại nhà Đường, trị vì từ năm 779 đến năm 805 sau Công nguyên.
    • Một tước hiệu trong hệ thống tôn hiệu của các triều đại phong kiến Trung Quốc: "Đức Tông" một trong những miếu hiệu thường dùng, kết hợp chữ "Đức" (đạo đức, đức hạnh) "Tông" (tông tộc, người đứng đầu), thể hiện sự tôn kính đối với đức hạnh vị thế của vị vua đã khuất trong tông miếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Đức Tông một vị hoàng đế nhiều cố gắng cải cách nhưng gặp nhiều khó khăn vào giai đoạn suy yếu của nhà Đường.
    • Sử sách ghi chép nhiều về những biến cố xảy ra dưới thời vua Đức Tông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử học thuật: Khi nghiên cứu về lịch sử Trung Quốc, cụm từ "triều Đức Tông" dùng để chỉ giai đoạn trị vì của vị hoàng đế này.
    • Chính sách thuế khóa dưới triều Đức Tông nhiều thay đổi quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Miếu hiệu: Danh hiệu được đặt cho hoàng đế sau khi qua đời để thờ cúng trong tông miếu. Các miếu hiệu khác của nhà Đường có thể kể đến như Đường Thái Tông, Đường Huyền Tông.
  • Thụy hiệu: Tên hiệu dài mang tính mô tả, tán dương công đức của hoàng đế sau khi mất, khác với miếu hiệu ngắn gọn như "Đức Tông".
Từ đồng nghĩa
  • Quát: Tên thật của hoàng đế Đức Tông nhà Đường.
  • Đường Đức Tông: Cách gọi đầy đủ, kèm theo tên triều đại.
Lưu ý
  • "Đức Tông" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, sách sử, hoặc các cuộc thảo luận về lịch sử phong kiến Trung Quốc, đặc biệt triều đại nhà Đường.
Đức Tông

Đức Tông ngồi trên ngai vàng trong điện Thái Hòa.

  1. vua thứ chín nhà Đường

Từ chứa "Đức Tông"