Đan Lai-Ly Hà

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhóm địa phương thuộc dân tộc Thổ: "Đan Lai-Ly Hà" tên gọi để chỉ một nhóm cư dân nhỏ, một nhánh địa phương của dân tộc Thổ, sinh sống tập trung tại một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Nhóm Đan Lai-Ly Hà những phong tục tập quán riêng biệt. (Nhóm Đan Lai-Ly Hà những phong tục tập quán riêng biệt.)
    • Nghiên cứu về ngôn ngữ của nhóm Đan Lai-Ly Hà đang được tiến hành. (Nghiên cứu về ngôn ngữ của nhóm Đan Lai-Ly Hà đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh học thuật: Tên gọi này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dân tộc học, nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học khi đề cập đến sự đa dạng nội tại trong cộng đồng các dân tộc.
    • Bài viết phân tích sự khác biệt văn hóa giữa nhóm Đan Lai-Ly Hà các nhóm Thổ khác. (Bài viết phân tích sự khác biệt văn hóa giữa nhóm Đan Lai-Ly Hà các nhóm Thổ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhóm Đan Lai: Có thể tên gọi rút gọn hoặc một biến thể khi đề cập.
  • Nhóm Ly : Có thể tên gọi rút gọn hoặc một biến thể khi đề cập.
  • Dân tộc Thổ: Tên gọi chung của tộc người nhóm Đan Lai-Ly Hà một bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm địa phương người Thổ: Cụm từ mô tả chung về địa vị của nhóm này.
  • Nhánh Đan Lai-Ly Hà: Cách gọi nhấn mạnh đây một phân nhánh của dân tộc Thổ.
Lưu ý sử dụng
  • "Đan Lai-Ly Hà" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu của mỗi thành tố.
  • Tên gọi này thường được dùng nguyên dạng, ít khi tách rời các thành phần "Đan Lai" hay "Ly " một cách độc lập trong văn cảnh chính thống, trừ khi giải thích cụ thể.
  • Khi sử dụng, cần chú ý đến dấu gạch nối giữa "Đan Lai" "Ly " để thể hiện đây một tên gọi kép chỉ một nhóm duy nhất.
  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Thô?