đàn tam thập lục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhạc cụ dây gõ truyền thống của Việt Nam: Đây là một nhạc cụ có hình thang cân, với 36 dây kim loại. Người chơi dùng hai que gõ nhỏ bằng tre hoặc gỗ để gõ lên các dây đàn, tạo ra âm thanh.
- Tên gọi khác của đàn tranh Trung Quốc (Yangqin) tại Việt Nam: Tên gọi "tam thập lục" (ba mươi sáu) xuất phát từ số lượng dây đàn phổ biến ban đầu. Đây là nhạc cụ du nhập từ Trung Quốc và đã được Việt Nam hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âm thanh của đàn tam thập lục trong vang vọng, réo rắt.
- Nghệ sĩ biểu diễn điêu luyện trên cây đàn tam thập lục.
- Dàn nhạc dân tộc thường có sự góp mặt của đàn tam thập lục.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiếng đàn tam thập lục": dùng để chỉ âm sắc đặc trưng, trong trẻo và vang ngân của nhạc cụ này.
- Tiếng đàn tam thập lục hòa quyện tạo nên bản nhạc du dương.
"Chơi đàn tam thập lục" / "Biểu diễn đàn tam thập lục": chỉ hành động sử dụng nhạc cụ này để tấu nhạc.
- Cô ấy đã học chơi đàn tam thập lục từ nhỏ.
Biến thể và từ liên quan
- Đàn tranh (danh từ): Một nhạc cụ dây gảy của Việt Nam, khác biệt với đàn tam thập lục (là nhạc cụ dây gõ).
- Dương cầm (danh từ): Tên gọi khác theo âm Hán-Việt của đàn tam thập lục, xuất phát từ tên gọi "Yangqin" trong tiếng Trung.
- Que gõ (danh từ): Dụng cụ dùng để chơi đàn tam thập lục.
Từ đồng nghĩa/Giải thích thêm
- Đàn dương cầm phương Đông: Cách gọi mang tính so sánh, do âm thanh vang, có âm vực rộng và cách chơi dùng que gõ gợi nhớ đến đàn piano (dương cầm) phương Tây, nhưng đây là hai nhạc cụ hoàn toàn khác biệt về cấu tạo và nguồn gốc.
Thông tin bổ sung
- Nhạc cụ này thường được sử dụng trong các dàn nhạc dân tộc, cải lương, và cả trong một số tác phẩm âm nhạc đương đại. Nó có khả năng diễn tấu giai điệu nhanh, linh hoạt và tạo hiệu quả hòa âm phong phú.