đá bảng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá biến chất, có màu xám xanh hoặc đen, dễ tách thành các tấm mỏng, phẳng: "đá bảng" là một loại đá tự nhiên, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất bảng viết.
- Vật liệu dùng để lợp mái nhà hoặc làm bảng viết: "đá bảng" có đặc tính bền, chống thấm nước và bề mặt phẳng, thích hợp để viết lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà cổ có mái lợp bằng đá bảng. (Ngôi nhà cổ có mái được lợp bằng loại đá dễ tách thành tấm mỏng.)
- Cô giáo viết phấn lên tấm bảng làm từ đá bảng. (Cô giáo viết bằng phấn lên tấm bảng được làm từ loại đá có bề mặt phẳng, nhẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lợp đá bảng": hành động sử dụng các tấm đá bảng để làm mái che.
- Kiến trúc truyền thống ở một số vùng thường lợp đá bảng. (Kiểu xây dựng cổ ở một số khu vực hay dùng tấm đá mỏng để làm mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Đá phiến (danh từ): một tên gọi khác chỉ chung các loại đá dễ tách thành lớp, có thể bao gồm "đá bảng".
- Bảng đá (danh từ): chỉ tấm bảng được làm từ đá, thường dùng để viết.
Từ đồng nghĩa
- Ardoise (từ mượn tiếng Pháp): chỉ loại đá bảng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc.
- Slate (từ mượn tiếng Anh): chỉ loại đá bảng.
Ghi chú về từ vựng
- Từ "đá bảng" là một danh từ ghép Hán-Việt, trong đó "đá" chỉ vật chất rắn từ tự nhiên và "bảng" chỉ tính chất phẳng, dạng tấm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật liệu xây dựng, kiến trúc hoặc đồ dùng học tập.