đái tháo
Chế độ ăn uống và tập luyện rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh đái tháo.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đái tháo: Một bệnh lý mãn tính, rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao hơn mức bình thường trong thời gian dài. Tên gọi đầy đủ và chính xác trong y học là "bệnh đái tháo đường".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo cách đây năm năm.
- Chế độ ăn uống và tập luyện rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh đái tháo.
- Bác sĩ khuyên nên tầm soát bệnh đái tháo định kỳ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đái tháo nhạt": Một bệnh lý khác, không liên quan đến đường huyết, mà do rối loạn hormone chống bài niệu, gây tiểu nhiều và khát nước nhiều.
- Sau chấn thương đầu, anh ta có nguy cơ mắc chứng đái tháo nhạt.
Biến thể và từ gần giống
- Đái tháo đường (n): Tên gọi đầy đủ và phổ biến nhất của bệnh. Đây là từ ghép chính thức.
- Tiểu đường (n): Tên gọi dân dã, thông dụng cho "bệnh đái tháo đường".
- Bệnh tiểu đường (n): Cách gọi phổ biến trong đời sống.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu đường: (từ thông dụng, không mang tính học thuật cao).
- Bệnh dư đường: (cách nói ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Trong văn nói và viết thông thường, người ta thường dùng "tiểu đường" hoặc "bệnh tiểu đường" nhiều hơn là "đái tháo".
- Từ "đái tháo" khi đứng một mình thường được hiểu là nói tắt của "đái tháo đường" trong ngữ cảnh y tế. Tuy nhiên, để chính xác, nên dùng cụm từ đầy đủ "bệnh đái tháo đường".
- Cần phân biệt rõ giữa "đái tháo đường" (bệnh liên quan đến đường huyết) và "đái tháo nhạt" (bệnh liên quan đến hormone và nước).