đáng kể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có số lượng, mức độ hoặc giá trị lớn đến mức đáng được chú ý, nhắc đến hoặc coi trọng. Từ này nhấn mạnh sự vượt trội hoặc quan trọng so với mức bình thường hoặc dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công ty đã đạt được những bước tiến đáng kể trong năm qua. (Sự tiến bộ vượt bậc, đáng ghi nhận.)
- Sự chênh lệch về thu nhập giữa hai khu vực là không đáng kể. (Sự khác biệt nhỏ, không đáng quan tâm.)
- Dự án này đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. (Khoản đầu tư lớn, quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách đáng kể": Được dùng như trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh mức độ thay đổi hoặc ảnh hưởng lớn.
- Chất lượng sản phẩm đã được cải thiện một cách đáng kể. (Sự cải thiện rõ rệt và lớn.)
- "đến mức đáng kể": Cụm từ nhấn mạnh đã đạt tới một ngưỡng giá trị hoặc số lượng đáng chú ý.
- Lợi nhuận tăng đến mức đáng kể. (Lợi nhuận tăng lên rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Đáng chú ý (tính từ): Có điểm gì đó khiến người ta phải để ý, có thể không nhất thiết về quy mô số lượng.
- Đây là một phát hiện khoa học đáng chú ý.
- Đáng kể đến (cụm động từ - ít dùng): Coi trọng, đánh giá cao.
- Anh ấy luôn đáng kể đến ý kiến của mọi người.
Từ đồng nghĩa
- Đáng kể đến: (như trên, nghĩa cổ/hiếm gặp hơn).
- Lớn lao: Có quy mô, tầm vóc lớn (thường dùng cho sự việc trừu tượng như công lao, ý nghĩa).
- Trọng yếu: Rất quan trọng, có tính chất then chốt.
Từ trái nghĩa
- Không đáng kể: Có số lượng, mức độ nhỏ, không quan trọng.
- Nhỏ bé: Có kích thước, quy mô khiêm tốn.
- Tầm thường: Bình thường, không có gì nổi bật.
Các cụm từ liên quan
- Số đáng kể: Một số lượng lớn, đủ để tạo nên ảnh hưởng.
- Một số đáng kể đại biểu đã tán thành phương án này.
- Thiệt hại đáng kể: Tổn thất lớn về vật chất hoặc tinh thần.
- Trận bão gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng.
Lưu ý sử dụng
- "Đáng kể" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, phân tích. Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng các từ như nhiều, lớn, rõ rệt.
- Từ này có thể dùng ở cả hai nghĩa khẳng định (có giá trị lớn) và phủ định (không có giá trị lớn) khi kết hợp với "không".
- t. Có số lượng hoặc giá trị đến mức đáng được nói đến. Lực lượng đáng kể. Thiệt hại không đáng kể.