đánh đá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đánh nhau một cách dữ dội, thô bạo: "đánh đá" chỉ việc đánh nhau, thường bằng tay chân hoặc khí, gây tổn thương về thể chất. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hung hãn, bạo lực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng nó đánh đá nhau suốt buổi chiều. (Chúng đánh nhau dữ dội suốt buổi chiều.)
    • Anh ta bị đánh đá đến thương tích đầy mình. (Anh ta bị đánh đập thô bạo đến mức bị thương khắp người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh đá lẫn nhau": chỉ sự xát, ẩu đả giữa hai hoặc nhiều người.

    • Hai băng nhóm đánh đá lẫn nhau trên phố. (Hai băng nhóm ẩu đả với nhau trên đường phố.)
  • "đánh đá không thương tiếc": đánh một cách tàn nhẫn, không kiêng nể.

    • Bọn côn đồ đánh đá nạn nhân không thương tiếc. (Bọn côn đồ tấn công nạn nhân một cách tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh chác (động từ): đánh đập, hành hung — tương tự "đánh đá" nhưng thường mang sắc thái nhẹ hơn hoặc cổ hơn.

    • Hắn ta đánh chác vợ con như cơm bữa. (Hắn thường xuyên đánh đập vợ con.)
  • Đá đấm (động từ): dùng chân tay để tấn côngtập trung vào hành động đá đấm.

    • Chúng đá đấm nhau túi bụi. (Chúng đá đấm nhau dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ẩu đả: đánh nhau lộn xộn, hỗn loạn.
  • xát: va chạm, đánh nhau nhẹ hơn.
  • Hành hung: tấn công gây thương tích.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh đá như chó cắn nhau: von việc đánh nhau dữ dội, không tổ chức.
    • Chúng đánh đá như chó cắn nhau ngoài đường. (Họ ẩu đả hỗn loạn như chó cắn nhau.)