đánh đôi

đánh đôi

Hai vận động viên đánh đôi trên sân quần vợt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chơi theo cặp, thi đấu theo cặp: Hành động tham gia một trò chơi, môn thể thao hoặc hoạt động nào đó theo hình thức hai người một bên, thường để chống lại một cặp khác.
    • Kết hợp, liên kết với một người khác để cùng làm việc đó: Hành động hợp tác, cặp đôi với ai đó để cùng thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc mục đích chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong giải quần vợt, họ quyết định đánh đôi với nhau. (Họ cùng nhau thi đấunội dung đôi.)
    • Hai anh ấy thường xuyên đánh đôi trong các dự án kinh doanh. (Họ thường hợp tác, làm việc chung trong các dự án.)
    • Chúng tôi sẽ đánh đôi để hoàn thành bài thuyết trình. (Chúng tôi sẽ cùng nhau làm việc theo cặp để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh đôi ăn ý": Chơi hoặc làm việc theo cặp một cách rất phối hợp nhịp nhàng hiệu quả.
    • Cặp vận động viên đó đánh đôi ăn ý nên giành chiến thắng dễ dàng.
  • "Đánh đôi tâm đầu ý hợp": Hợp tác với người rất hiểu ý cùng chung chí hướng.
    • Hai nhà sáng lập đánh đôi tâm đầu ý hợp đã xây dựng nên công ty vững mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Đôi bạn (danh từ): Chỉ hai người bạn thân thiết, thường đi cùng hoặc chơi với nhau.
    • Họ một đôi bạn thân từ thuở nhỏ.
  • Song tấu (động từ/danh từ): Chỉ việc biểu diễn hoặc một bản nhạc do hai người chơi (thường nhạc cụ) phối hợp. Mang sắc thái trang trọng, nghệ thuật hơn.
    • Phần trình diễn song tấu piano violin rất tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp tác: Cùng chung sức làm việc.
  • Phối hợp: Phối hợp hành động với nhau để đạt hiệu quả.
  • Kết đôi: Ghép thành một cặp (thường dùng trong thể thao, khiêu vũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh đôi với (ai): Hợp tác, kết cặp với một người cụ thể.
    • Anh ấy muốn đánh đôi với một đồng nghiệp kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết, hợp tác, trong đó sự hợp sức của từng cặp (đánh đôi).