đánh đùng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một cách đột ngột, bất thình lình: Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra rất nhanh bất ngờ, không dấu hiệu báo trước.
    • Một cách thình lình, dứt khoát: Diễn tả sự thay đổi hoặc hành động mang tính quyết liệt, dứt khoát ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời đang nắng, vậy mà đánh đùng một cái, mưa đổ xuống. (Trời đang nắng, vậy mà bất thình lình, mưa đổ xuống.)
    • đang cười nói vui vẻ, đánh đùng lại khóc. ( đang cười nói vui vẻ, bỗng nhiên lại khóc.)
    • Ông ấy đánh đùng đứng dậy, mặt đỏ bừng tức giận. (Ông ấy thình lình đứng dậy, mặt đỏ bừng tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh đùng một cái": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh tính chất bất ngờ, đột ngột của sự việc.
    • Đánh đùng một cái, cánh cửa mở ra. (Bất thình lình, cánh cửa mở ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùng (tính từ): Cũng diễn tả sự đột ngột, thường dùng trong các từ ghép hoặc một số ngữ cảnh cụ thể.
    • Tiếng sét đánh đùng một cái. (Tiếng sét nổ thình lình một cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất thình lình: Xảy ra một cách đột ngột, không báo trước.
  • Thình lình: Xảy ra một cách nhanh chóng bất ngờ.
  • Đột ngột: Thay đổi hoặc xảy ra nhanh, không lường trước được.
  • Phắt (trong một số ngữ cảnh): Một cách nhanh chóng, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Giận đánh đùng: Nổi giận một cách đột ngột dữ dội.
    • Nghe tin ấy, anh ta giận đánh đùng. (Nghe tin ấy, anh ta nổi giận thình lình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đánh đùng
Trời đang nắng, vậy mà đánh đùng một cái, mưa đổ xuống.