đánh bạo

đánh bạo

Sau nhiều ngày do dự, cô ấy đánh bạo gọi điện cho anh ta để giải thích mọi chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Liều lĩnh, mạnh dạn làm một việc đó, thường việc khó khăn, nguy hiểm hoặc vượt quá sự e dè, nhút nhát thông thường của bản thân. Hành động này xuất phát từ sự quyết tâm, dũng cảm tạm thời để vượt qua nỗi sợ hãi hoặc ngại ngùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều ngày do dự, ấy đánh bạo gọi điện cho anh ta để giải thích mọi chuyện.
    • Thấy mọi người im lặng, anh ấy đánh bạo đứng lên phát biểu ý kiến.
    • Cậu nhút nhát đánh bạo bước lên sân khấu để nhận phần thưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh bạo ..." / "Đánh bạo...": Cấu trúc thường dùng để giới thiệu một hành động liều lĩnh, mạo hiểm sắp được thực hiện.
    • Tôi đánh bạo hỏi thẳng sếp về vấn đề lương bổng.
    • Đánh bạo gửi đơn kiến nghị lên cấp trên, không ngờ lại được chấp thuận.
Biến thể từ gần giống
  • Liều (động từ): Hành động bất chấp nguy hiểm, rủi ro. "Liều" nhấn mạnh tính mạo hiểm hơn, trong khi "đánh bạo" nhấn mạnh sự vượt qua nỗi sợ/nhút nhát để hành động.
  • Mạnh dạn (tính từ/trạng từ): dũng khí, không e ngại. "Mạnh dạn" trạng thái tính cách ổn định hơn, còn "đánh bạo" một hành động cụ thể, tính thời điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Dám: đủ can đảm để làm. ("Dám" trung tính hơn, "đánh bạo" hàm ý một sự cố gắng vượt qua chính mình).
  • Cả gan: Táo tợn, liều lĩnh (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "đánh bạo").
Từ trái nghĩa
  • E dè: Ngần ngại, không dám làm vì sợ.
  • Nhút nhát: Thiếu tự tin, dễ sợ hãi.
  • Rụt rè: Ngại ngùng, không dám thể hiện.
Thành ngữ liên quan
  • Liều mạng: Liều lĩnh đến mức bất chấp tính mạng (mức độ nguy hiểm cao hơn nhiều so với "đánh bạo").
  • Dám làm dám chịu: can đảm làm thì cũng phải can đảm chịu trách nhiệm về hậu quả (nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm hành động).