đánh chén

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Ăn uống thịnh soạn, ăn uống no say: Chỉ hành động ăn uống nhiều, thường trong một bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, với không khí vui vẻ, thoải mái.
    • Ăn uống, nhậu nhẹt (thường hàm ý vui vẻ hoặc hơi quá đà): Cách nói thân mật, suồng sã về việc ăn uống, thường gắn với việc uống rượu bia.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mải mê đánh chén": chìm đắm, tập trung vào việc ăn uống.
    • Anh ta mải mê đánh chén đến nỗi quên cả giờ hẹn.
  • "đánh chén tới bến": ăn uống, nhậu nhẹt một cách thoải mái, không ngần ngại, thường cho đến khi no say.
    • Hôm nay ngày lễ, mọi người cứ thoải mái đánh chén tới bến.
Biến thể từ gần giống
  • Chén (danh từ, thông tục): chỉ cốc, chén để uống rượu; cũng có thể dùng để chỉ việc uống rượu.
    • Vào đây ta cùng nâng chén!
  • Nhậu (động từ, khẩu ngữ): uống rượu bia, thường đi kèm với đồ nhắm; nghĩa gần với "đánh chén" nhưng thường nhấn mạnh việc uống hơn ăn.
    • Anh ấy thỉnh thoảng đi nhậu với đồng nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn uống no say: nhấn mạnh trạng thái no nê, thỏa mãn sau khi ăn uống.
  • Chè chén: từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, cùng chỉ việc ăn uống tiệc tùng (thường rượu).
  • Lai rai: chỉ việc ăn uống nhẹ nhàng, từ từ, thường để nhâm nhi trò chuyện.
Từ trái nghĩa
  • Ăn kiêng: ăn uống theo chế độ hạn chế.
  • Nhịn đói: không ăn uống.
  • Ăn uống thanh đạm/tằn tiện: ăn uống đơn giản, tiết kiệm.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đánh chén" mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng trong giao tiếp đời thường, giữa bạn . Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
  • Hàm ý: Từ này thường mang hàm ý tích cực về một bữa ăn vui vẻ, thoải mái, nhưng đôi khi cũng có thể mang hàm ý hơi tiêu cực khi chỉ thói quen ăn uống quá đà.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đánh chén
Cả nhóm bạn cũ hẹn nhau cuối tuần để đánh chén một bữa cho thỏa thích.