đánh tháo
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải cứu, giải vây: Hành động tấn công hoặc dùng mưu kế để cứu người hoặc vật đang bị bao vây, mắc kẹt trong một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Thoái thác, rút lui khỏi một thỏa thuận (mua bán): Hành động tìm cách không thực hiện lời hứa bán một món hàng, thường vì giá thị trường tăng lên, khiến người bán muốn giữ lại để kiếm lời nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa giải cứu):
- Quân ta đã mở một cuộc tấn công để đánh tháo cho đồng đội đang bị vây.
- Cảnh sát đã lập kế hoạch đánh tháo con tin khỏi tay nhóm bắt cóc.
Động từ (nghĩa thoái thác thỏa thuận):
- Thấy giá đất tăng vọt, ông chủ đất tìm mọi cách để đánh tháo hợp đồng đã ký với khách.
- Anh ta hứa bán chiếc xe nhưng sau lại đánh tháo vì có người trả giá cao hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh tháo vòng vây": Cụm từ chuyên dùng trong quân sự hoặc các tình huống căng thẳng, chỉ việc phá vỡ vòng bao vây để giải cứu.
- Chiến dịch đánh tháo vòng vây đã thành công ngoài mong đợi.
"đánh tháo hợp đồng": Cụm từ thường dùng trong thương mại, kinh doanh, chỉ việc tìm cách hủy bỏ hoặc không thực hiện một hợp đồng đã thỏa thuận.
- Công ty tìm mọi lý do pháp lý để đánh tháo hợp đồng cung cấp nguyên liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Giải cứu (động từ): Cứu thoát khỏi tình thế nguy hiểm. (Tập trung vào kết quả cứu thoát hơn là hành động tấn công/phá vây như "đánh tháo").
- Giải vây (động từ): Phá vỡ vòng vây, thường dùng trong quân sự. (Gần nghĩa với "đánh tháo" ở nghĩa thứ nhất).
- Thoái thác (động từ): Từ chối hoặc trốn tránh việc gì bằng cách viện cớ. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho việc mua bán).
- Nuốt lời (động từ, thông tục): Không giữ lời hứa, đặc biệt là trong giao dịch. (Mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa giải cứu: Cứu viện, ứng cứu, phá vây.
- Nghĩa thoái thác thỏa thuận: Bội ước (trong buôn bán), hủy ước, không giữ lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh tháo ra: Nhấn mạnh hành động đưa đối tượng được cứu ra khỏi vòng nguy hiểm.
- Sau khi đánh tháo ra khỏi khu vực xung đột, họ được đưa về nước an toàn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đánh tháo")