đánh trống lảng
Khi được hỏi về khoản nợ, anh ta chỉ cười và đánh trống lảng sang chuyện thời tiết.
Định nghĩa
- Thành ngữ (động từ):
- Lảng tránh, né tránh một câu hỏi hoặc vấn đề khó xử, tế nhị bằng cách cố tình chuyển sang chủ đề khác. Hành động này thường được thực hiện một cách khéo léo, tinh tế để không trả lời trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Khi được hỏi về khoản nợ, anh ta chỉ cười và đánh trống lảng sang chuyện thời tiết.
- Phóng viên liên tục chất vấn, nhưng vị quan chức ấy khéo léo đánh trống lảng mà không đưa ra câu trả lời cụ thể.
- Đừng có đánh trống lảng nữa, hãy trả lời thẳng câu hỏi của tôi đi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Hành vi "đánh trống lảng" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội, chính trị hoặc nơi cần sự khéo léo để giữ thể diện, tránh xung đột.
- Có thể dùng để miêu tả một chiến thuật trong đối thoại, khi một bên không muốn hoặc chưa sẵn sàng cung cấp thông tin.
Biến thể và từ gần giống
- Tránh né: Hành động trốn tránh một điều gì đó.
- Lảng tránh: Từ gần nghĩa, chỉ việc tránh mặt hoặc tránh đề cập đến.
- Nói lảng: Hành động nói sang chuyện khác để không phải đề cập đến chuyện chính.
Từ đồng nghĩa
- Nói tránh: Nói một cách gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề.
- Quanh co: Nói hoặc hành động một cách không thẳng thắn, dài dòng.
- Né tránh: Tránh một cách có chủ ý.
Thành ngữ liên quan
- Đánh trống bỏ dùi: Làm việc không đến nơi đến chốn, bỏ dở giữa chừng. (Lưu ý: Nghĩa khác với "đánh trống lảng").
- Nước đổ lá khoai: Chỉ sự nói năng không thấu đáo, người nghe không tiếp thu được. (Có sắc thái liên quan đến việc nói không hiệu quả).