đánh vảy
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động làm sạch vảy của cá hoặc một số loài động vật có vảy tương tự trước khi chế biến: Dùng dao hoặc dụng cụ chuyên dụng để cạo, nạo hoặc tách lớp vảy cứng bên ngoài ra khỏi da.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi nấu canh chua, mẹ tôi thường đánh vảy cá thật sạch.
- Anh ấy đánh vảy con cá rô rất nhanh và thành thạo.
- Công đoạn đánh vảy rất quan trọng để món cá chiên được giòn và ngon.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh vảy" trong ngữ cảnh ẩn dụ (hiếm gặp, thường dùng trong văn chương hoặc nói ví von): Có thể dùng để chỉ hành động loại bỏ một thứ gì đó cứng nhắc, xù xì, bám bên ngoài.
- Cơn mưa như đánh vảy lớp bụi bám trên những tán lá. (Ví von cơn mưa làm sạch bụi trên lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cạo vảy: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một hành động.
- Làm vảy: Cách nói đơn giản hơn, thông dụng trong khẩu ngữ.
- Vảy (danh từ): Lớp phủ cứng, nhỏ, thường xếp chồng lên nhau trên da cá, bò sát.
Từ đồng nghĩa
- Cạo vảy
- Làm vảy
- Nạo vảy
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "đánh vảy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đánh vảy".