đánh vảy

đánh vảy

Trước khi nấu canh chua, mẹ tôi thường đánh vảy cá thật sạch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động làm sạch vảy của hoặc một số loài động vật vảy tương tự trước khi chế biến: Dùng dao hoặc dụng cụ chuyên dụng để cạo, nạo hoặc tách lớp vảy cứng bên ngoài ra khỏi da.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi nấu canh chua, mẹ tôi thường đánh vảy thật sạch.
    • Anh ấy đánh vảy con rất nhanh thành thạo.
    • Công đoạn đánh vảy rất quan trọng để món chiên được giòn ngon.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh vảy" trong ngữ cảnh ẩn dụ (hiếm gặp, thường dùng trong văn chương hoặc nói von): Có thể dùng để chỉ hành động loại bỏ một thứ đó cứng nhắc, , bám bên ngoài.
    • Cơn mưa như đánh vảy lớp bụi bám trên những tán . ( von cơn mưa làm sạch bụi trên .)
Biến thể từ gần giống
  • Cạo vảy: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một hành động.
  • Làm vảy: Cách nói đơn giản hơn, thông dụng trong khẩu ngữ.
  • Vảy (danh từ): Lớp phủ cứng, nhỏ, thường xếp chồng lên nhau trên da , bò sát.
Từ đồng nghĩa
  • Cạo vảy
  • Làm vảy
  • Nạo vảy
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "đánh vảy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đánh vảy".

Từ chứa "đánh vảy"