đánh vảy

  1. Scale (a fish)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đánh vảy"

đánh vảy
Trước khi nấu canh chua, mẹ tôi thường đánh vảy cá thật sạch.