đèm đẹp

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ láy):
    • Có vẻ đẹp một cách nhẹ nhàng, dễ chịu, không phô trương: "đèm đẹp" chỉ vẻ đẹp thanh thoát, dịu dàng, thường dùng để miêu tả cảnh vật, trang phục hoặc ngoại hình một cách tinh tế, không quá lộ liễu.
    • dụ: Chiếc áo này trông đèm đẹp quá! — Ý nói chiếc áo có vẻ đẹp nhẹ nhàng, hợp mắt.
dụ sử dụng
  • Trong miêu tả cảnh vật:
    • Buổi chiều hoàng hôn thật đèm đẹp. (Hoàng hôn có vẻ đẹp êm dịu, thanh bình.)
  • Trong miêu tả trang phục:
    • Bộ váy ấy mặc hôm nay đèm đẹp lắm. (Bộ váy có vẻ đẹp tinh tế, không quá cầu kỳ.)
  • Trong miêu tả ngoại hình:
    • Khuôn mặt ấy đèm đẹp tự nhiên. (Khuôn mặt có vẻ đẹp dịu dàng, không trang điểm quá đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đèm đẹp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương để nhấn mạnh vẻ đẹp không phô trương, mang tính chủ quan cảm xúc.
    • Cảnh biển lúc bình minh đèm đẹp đến nao lòng. (Vẻ đẹp nhẹ nhàng, gây xúc động mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẹp (tính từ): chỉ vẻ đẹp nói chung, không phân biệt mức độ.
    • ấy rất đẹp. ( ấy có vẻ ngoài ưa nhìn.)
  • Đẹp đẽ (tính từ): đẹp một cách trang trọng, hoàn mỹ.
    • Ngôi nhà được trang trí đẹp đẽ. (Ngôi nhà có vẻ đẹp tươm tất, chỉn chu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịu dàng: nhẹ nhàng, dễ chịu về mặt thị giác hoặc cảm xúc.
  • Thanh thoát: có vẻ đẹp nhẹ nhàng, không nặng nề.
  • Xinh xắn (thường dùng cho người hoặc vật nhỏ): đẹp một cách dễ thương.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "đèm đẹp", do đây từ láy ít phổ biến trong văn viết chính thống.)

Từ chứa "đèm đẹp"