đèm đẹp
Định nghĩa
- Tính từ (từ láy):
- Có vẻ đẹp một cách nhẹ nhàng, dễ chịu, không phô trương: "đèm đẹp" chỉ vẻ đẹp thanh thoát, dịu dàng, thường dùng để miêu tả cảnh vật, trang phục hoặc ngoại hình một cách tinh tế, không quá lộ liễu.
- Ví dụ: Chiếc áo này trông đèm đẹp quá! — Ý nói chiếc áo có vẻ đẹp nhẹ nhàng, hợp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Trong miêu tả cảnh vật:
- Buổi chiều hoàng hôn thật đèm đẹp. (Hoàng hôn có vẻ đẹp êm dịu, thanh bình.)
- Trong miêu tả trang phục:
- Bộ váy cô ấy mặc hôm nay đèm đẹp lắm. (Bộ váy có vẻ đẹp tinh tế, không quá cầu kỳ.)
- Trong miêu tả ngoại hình:
- Khuôn mặt cô ấy đèm đẹp tự nhiên. (Khuôn mặt có vẻ đẹp dịu dàng, không trang điểm quá đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đèm đẹp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương để nhấn mạnh vẻ đẹp không phô trương, mang tính chủ quan và cảm xúc.
- Cảnh biển lúc bình minh đèm đẹp đến nao lòng. (Vẻ đẹp nhẹ nhàng, gây xúc động mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đẹp (tính từ): chỉ vẻ đẹp nói chung, không phân biệt mức độ.
- Cô ấy rất đẹp. (Cô ấy có vẻ ngoài ưa nhìn.)
- Đẹp đẽ (tính từ): đẹp một cách trang trọng, hoàn mỹ.
- Ngôi nhà được trang trí đẹp đẽ. (Ngôi nhà có vẻ đẹp tươm tất, chỉn chu.)
Từ đồng nghĩa
- Dịu dàng: nhẹ nhàng, dễ chịu về mặt thị giác hoặc cảm xúc.
- Thanh thoát: có vẻ đẹp nhẹ nhàng, không nặng nề.
- Xinh xắn (thường dùng cho người hoặc vật nhỏ): đẹp một cách dễ thương.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định với "đèm đẹp", do đây là từ láy ít phổ biến trong văn viết chính thống.)