đì đẹt
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh nổ lẻ tẻ, nhỏ, đục và không liên tục: Dùng để mô phỏng tiếng nổ của pháo hoặc vật tương tự khi nổ không hết, không to và rời rạc, thiếu sự dứt khoát.
- Âm thanh phát ra yếu ớt, không đều: Có thể mô tả các âm thanh khác có đặc điểm tương tự như tiếng máy nổ không đều, tiếng động nhỏ lặp đi lặp lại một cách buồn tẻ.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Pháo cũ nổ đì đẹt mấy tiếng rồi tắt ngấm. (Pháo cũ nổ lẹt đẹt vài tiếng rồi tắt hẳn.)
- Chiếc xe máy cũ kêu đì đẹt một hồi rồi chết máy. (Chiếc xe máy cũ kêu lọc cọc một lúc rồi chết máy.)
- Tiếng súng nổ đì đẹt từ phía xa vọng lại. (Tiếng súng nổ lẻ tẻ từ phía xa vọng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả sự yếu ớt, kém hiệu quả: "Đì đẹt" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi tả sự thất bại, không thành công hoặc diễn ra một cách hời hợt, không đáng kể.
- Công việc kinh doanh cứ đì đẹt mãi không phát triển. (Công việc kinh doanh cứ ì ạch mãi không phát triển.)
- Cuộc nói chuyện đì đẹt vài câu rồi ai về nhà nấy. (Cuộc nói chuyện lẹt đẹt vài câu rồi mỗi người về nhà người ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẹt đẹt: Có nghĩa và cách dùng gần giống với "đì đẹt", thường dùng để chỉ sự yếu ớt, không đáng kể, không thành công.
- Công việc làm ăn lẹt đẹt. (Công việc làm ăn èo uột.)
- Ì ạch: Nhấn mạnh sự chậm chạp, nặng nề, khó khăn trong tiến triển.
- Dự án tiến triển ì ạch. (Dự án tiến triển chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
- Lẹt xẹt: Chỉ sự qua loa, không đáng kể, không đạt yêu cầu.
- Èo uột: Chỉ sự yếu ớt, không mạnh mẽ, không phát triển tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ tượng thanh "đì đẹt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đì đẹt")