đòi cơn

Học thuật
Thân thiện
đòi cơn

Một người đàn ông đòi cơn gió mát sau những ngày nắng nóng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhiều lần, liên tiếp: "đòi cơn" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để diễn tả một sự việc xảy ra nhiều lần, thành từng đợt, từng cơn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Trận mưa rào kéo đến đòi cơn suốt buổi chiều. (Cơn mưa rào kéo đến nhiều lần suốt buổi chiều.)
    • Cơn đau của cứ tái phát đòi cơn. (Cơn đau của cứ tái phát thành nhiều đợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, không liên tục thành từng đợt của sự việc.
    • Gió thổi đòi cơn qua kẽ . (Gió thổi từng cơn, từng đợt qua kẽ .)
Biến thể từ gần giống
  • Đòi phen (phó từ): nhiều lần, nhiều phen (cũng từ cổ, ít dùng).

    • Đòi phen thử thách. (Nhiều lần thử thách.)
  • Nhiều cơn (cụm từ): cách giải thích nghĩa đơn giản của "đòi cơn".

  • Nhiều lần (phó từ): từ phổ biến trong hiện đại với nghĩa tương tự.
  • Liên tiếp (phó từ): xảy ra nối tiếp nhau không ngừng.
  • Từng cơn (cụm từ): diễn tả trạng thái xảy ra thành từng đợt riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều lượt: nhiều lần.
  • Lắp đi lắp lại: xảy ra nhiều lần một cách tính chu kỳ.
  • Từng đợt: xảy ra thành từng giai đoạn, từng khoảng thời gian riêng biệt.
Lưu ý
  • "Đòi cơn" một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như "nhiều lần", "từng cơn", "liên tiếp" để diễn đạt ý tương tự. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học .
đòi cơn

Một người đàn ông đòi cơn gió mát sau những ngày nắng nóng.

  1. nhiều cơn