đón đường
Định nghĩa
- Động từ:
- Chặn lại, gặp ai đó trên đường đi của họ: Hành động chủ động đến một vị trí trên lộ trình dự kiến của một người để gặp, chặn lại hoặc tiếp đón họ.
- Ngăn chặn, chặn đứng (một hành động, sự việc) trên đường phát triển của nó: Nghĩa mở rộng, chỉ việc can thiệp để ngăn chặn một sự việc đang diễn ra hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đón đường tôi trước cổng trường để đưa quà. (Anh ấy chặn gặp tôi trước cổng trường để đưa quà.)
- Cảnh sát đã đón đường bọn tội phạm tại ngã tư. (Cảnh sát đã chặn bắt bọn tội phạm tại ngã tư.)
- Chúng ta cần có biện pháp đón đường những luận điệu sai trái đó. (Chúng ta cần có biện pháp ngăn chặn những luận điệu sai trái đó ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đón đường cướp giật": hành động chặn đường để cướp đoạt tài sản.
- Bọn cướp thường đón đường cướp giật vào buổi tối. (Bọn cướp thường chặn đường để cướp giật vào buổi tối.)
Dùng trong bóng đá: chỉ hành động chặn bóng, đoạt bóng từ đối phương.
- Tiền vệ đó có khả năng đón đường chuyền rất tốt. (Tiền vệ đó có khả năng chặn đường chuyền rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chặn đường (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc cản trở lối đi.
- Đón đầu (động từ): hành động chủ động ứng phó, ngăn chặn trước khi sự việc xảy ra hoặc trở nên nghiêm trọng.
- Nghênh đón (động từ): tiếp đón một cách trân trọng, thường với thái độ vui mừng, không mang nghĩa chặn lại.
Từ đồng nghĩa
- Chặn lại: ngăn không cho đi tiếp.
- Chặn bắt: chặn lại để bắt giữ.
- Ngăn chặn: hành động làm dừng lại, không cho tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Đón đầu sóng ngầm": chủ động ứng phó, đối mặt với những khó khăn, thách thức tiềm ẩn trước khi chúng bộc phát.
- Nhà quản lý giỏi là người biết đón đầu sóng ngầm. (Nhà quản lý giỏi là người biết chủ động ứng phó với những khó khăn tiềm ẩn.)