đô vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên, lực sĩ chuyên thi đấu môn vật: Chỉ người có sức khỏe và kỹ thuật, thường xuyên tham gia các trận đấu vật theo quy tắc cụ thể.
- Người có sức khỏe phi thường: (Cách dùng so sánh, ẩn dụ) Dùng để ví von về một người có thân hình vạm vỡ và sức mạnh lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy từng là một đô vật nổi tiếng ở làng quê. (Anh ấy từng là một lực sĩ vật nổi tiếng ở làng quê.)
- Các đô vật đang khởi động trước trận đấu quan trọng. (Các vận động viên vật đang khởi động trước trận đấu quan trọng.)
- Nhìn thân hình của anh ta, ai cũng bảo "khoẻ như đô vật". (Nhìn thân hình của anh ta, ai cũng bảo "khoẻ như một lực sĩ vật".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoẻ như đô vật": Thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một người có sức khỏe rất mạnh mẽ, cường tráng.
- Dù đã lớn tuổi nhưng ông ấy vẫn khoẻ như đô vật. (Dù đã lớn tuổi nhưng ông ấy vẫn có sức khỏe phi thường như một lực sĩ vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Vật (động từ): Hành động thi đấu môn vật; đánh nhau bằng sức mạnh tay chân.
- Hai đô vật đang vật nhau trên sàn đấu. (Hai lực sĩ đang thi đấu vật với nhau trên sàn đấu.)
- Lực sĩ (danh từ): Người có sức lực phi thường, thường chỉ chung các vận động viên thể hình hoặc thể thao sức mạnh.
- Võ sĩ (danh từ): Người luyện tập và thi đấu võ thuật (như quyền anh, judo, muay Thái). Khác với "đô vật" chuyên về môn vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Lực sĩ vật: Cách gọi mô tả rõ nghĩa hơn, nhấn mạnh đây là lực sĩ của môn vật.
- Người thi đấu vật: Cách gọi phổ thông, mô tả trực tiếp hành động.
Các cụm từ liên quan
- Làng vật: Cộng đồng, địa phương có truyền thống về môn vật và nhiều đô vật.
- Anh ấy xuất thân từ một làng vật nổi tiếng. (Anh ấy xuất thân từ một ngôi làng có truyền thống môn vật nổi tiếng.)
- Sàn vật: Khu vực thi đấu dành cho các đô vật.
- Đô vật bị đẩy ra khỏi sàn vật. (Lực sĩ vật bị đẩy ra khỏi khu vực thi đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "Khoẻ như đô vật": (Đã giải thích ở mục trên) Là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- "Vật như đô": Cách nói rút gọn, nhấn mạnh động tác vật lộn mạnh mẽ, dứt khoát.
- Nó vật nhau với đối thủ như đô vậy. (Nó vật lộn với đối thủ một cách mạnh mẽ và chuyên nghiệp như một đô vật thực thụ.)
- d. Lực sĩ môn vật. Khoẻ như đô vật.