đô vật

  1. d. Lực sĩ môn vật. Khoẻ như đô vật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đô vật"

đô vật
Một đô vật đang giơ cao tay chiến thắng trên sàn đấu.