đô
Định nghĩa
Danh từ:
- Kinh đô, thủ đô (nói tắt): Chỉ thành phố chính, trung tâm hành chính, chính trị của một quốc gia.
- Nốt nhạc đầu tiên trong thang âm: Tên gọi của nốt nhạc cơ bản, tương ứng với chữ C trong ký hiệu âm nhạc phương Tây.
- Đô vật (nói tắt): Người tham gia môn thể thao vật.
Tính từ (khẩu ngữ):
- Vạm vỡ, lực lưỡng: Dùng để miêu tả thân hình to khỏe, cơ bắp của một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kinh đô):
- Huế từng là đô của nước Việt Nam thời phong kiến.
- Nhà vua quyết định dời đô về vùng đất mới.
Danh từ (nốt nhạc):
- Bạn hãy hát bắt đầu từ nốt đô.
- Hợp âm Đô trưởng thường rất sáng sủa và vui tai.
Danh từ (đô vật):
- Anh ấy là một đô nổi tiếng trong làng vật.
- Các đô đang chuẩn bị cho trận đấu quan trọng.
Tính từ:
- Anh thanh niên ấy trông rất đô, chắc là tập thể hình nhiều.
- Cậu bé ngày càng trở nên đô con sau mấy tháng luyện tập.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đô thị": Chỉ khu vực thành thị, thành phố lớn có mật độ dân cư cao và phát triển. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa trực tiếp của từ "đô" đơn lẻ).
- Sự phát triển của đô thị kéo theo nhiều vấn đề về môi trường.
"Đô hộ": Chỉ sự thống trị, cai trị của ngoại bang. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép).
- Nhân dân ta đã đứng lên đánh đuổi quân xâm lược, chấm dứt thời kỳ đô hộ.
Biến thể và từ gần giống
- Kinh đô (n): Từ đầy đủ, trang trọng hơn để chỉ thủ đô, nhất là thời phong kiến.
- Thủ đô (n): Từ phổ biến hiện đại để chỉ thành phố trung tâm chính trị của một nước.
- Đô thành (n): Từ Hán Việt, cùng nghĩa với kinh đô, đô thị lớn.
- Lực lưỡng (adj): Từ đồng nghĩa với nghĩa tính từ "vạm vỡ" của "đô".
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "kinh đô": Thủ đô, kinh kỳ, kinh thành.
- Với nghĩa "vạm vỡ": Vạm vỡ, lực lưỡng, cường tráng, to con, vạm vỡ.
- Với nghĩa "đô vật": Đô vật, đấu sĩ, võ sĩ (vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "đô" với tư cách là một động từ. Từ "đô" chủ yếu được dùng như danh từ và tính từ.
Thành ngữ liên quan
- "Phong lưu đồng tử, phú quý *đô thành"*: Thành ngữ nói về sự xa hoa, giàu có nơi thành thị, chốn kinh kỳ.
- "Nhất *đô, nhì phố"*: Thành ngữ cổ, đề cao vị thế quan trọng của kinh đô so với các khu vực khác.