đôm độp

đôm độp

Tiếng mưa rơi đôm độp trên mái tôn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả âm thanh trầm, đục, liên tiếp không đều, thường phát ra từ vật rơi xuống nước hoặc từ tiếng bước chân nặng nề: Từ láy tượng thanh, dùng để gợi tả âm thanh đặc trưng này một cách sinh động.
    • Mô tả dáng vẻ thô kệch, nặng nề, vụng về trong di chuyển hoặc hành động: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả hình ảnh, cử chỉ thiếu sự nhẹ nhàng, khéo léo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (tượng thanh):

    • Tiếng mưa rơi đôm độp trên mái tôn. (Âm thanh của hạt mưa rơi xuống mái tôn tạo ra những tiếng trầm đục, liên tục.)
    • Nghe tiếng chân bước đôm độp trên cầu thang. (Nghe thấy tiếng bước chân của phát ra âm thanh nặng nề, đều đều trên các bậc cầu thang.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • Cái bàn này đôm độp giữa phòng khách, trông chẳng hợp chút nào. (Cái bàn này được đặt một cách thô kệch, vụng vềgiữa phòng khách, trông không phù hợp.)
    • Anh ta làm việc cũng đôm độp, thiếu sự tinh tế. (Anh ta làm bất cứ việc cũng một cách hậu đậu, nặng nề, không sự khéo léo, tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: Từ thường được sử dụng trong văn học, báo chí để tăng tính hình tượng gợi cảm cho câu văn khi miêu tả âm thanh hoặc dáng vẻ.
    • Trong đêm khuya thanh vắng, tiếng quẫy đôm độp dưới ao nghe rất .
  • Dùng với sắc thái đánh giá: Khi dùng với nghĩa mở rồng để miêu tả con người, hành động, thường mang sắc thái chê bai, không hài lòng về sự vụng về, thiếu nhẹ nhàng.
Biến thể từ liên quan
  • Độp (từ gốc): Thường dùng đơn lẻ để mô tả một âm thanh ngắn, trầm đục, như tiếng vật rơi mạnh xuống nước hoặc xuống đất.
    • Quả bưởi rơi "độp" một cái xuống mặt nước.
  • Lộp độp: Từ láy tượng thanh gần nghĩa, nhưng thường mô tả âm thanh đều đều, vang lên liên tiếp phần khô khan hơn (như tiếng mưa rơi trên ).
  • Thô kệch: Từ đồng nghĩa cho nghĩa mở rộng, chỉ sự vụng về, nặng nề về hình thức hoặc cử chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Ồm ồm: (Tượng thanh) Chỉ âm thanh trầm hơi lớn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Lộp bộp: (Tượng thanh) Chỉ âm thanh phát ra khi giẫm lên vật đó ẩm ướt hoặc mềm.
  • Hậu đậu: (Tính từ) Chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo trong hành động, đồng nghĩa với nghĩa mở rộng của "đôm độp".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đôm độp". Từ này chủ yếu được dùng độc lập trong câu với chức năng tượng thanh hoặc tính từ miêu tả.

Từ chứa "đôm độp"