đông lân

Học thuật
Thân thiện
đông lân

Một chàng trai trẻ thường qua đông lân để gặp người mình thầm mến.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xóm bên đông, hàng xóm phía đông: Từ dùng trong văn chương cổ để chỉ nơi ở, khu xóm lân cậnphía đông.
    • Nơi người con gái đẹp: Trong thơ ca truyền thống, "đông lân" thường được dùng với hàm ý chỉ nơicủa một người con gái đẹp chàng trai thầm thương trộm nhớ, tương tự như nghĩa của thành ngữ "tường đông".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thơ xưa thường nhắc đến mối tình đơn phương với người con gáiđông lân.
    • Chàng trai ngày ngày đứng tựa cửa, ngóng về phía đông lân.
    • "Tương tư" nỗi nhớ người ở đông lân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tường đông": Một cách nói khác có nghĩa tương đương, chỉ bức tường phía đông ngăn cách với nhà người con gái đẹp, thường dùng trong điển tích văn học.
    • Câu chuyện tình lãng mạn vượt qua bức tường đông đã trở thành đề tài cho nhiều áng thơ hay.
Biến thể từ gần giống
  • Tây lân (danh từ): Xóm bên tây, hàng xóm phía tây (thường ít mang sắc thái văn chương đặc biệt như "đông lân").
  • Lân cận (tính từ/danh từ): Ở gần, kế bên; chỉ khu vực xung quanh, láng giềng.
  • Láng giềng (danh từ): Hàng xóm, người ở gần.
Từ đồng nghĩa
  • Xóm đông: Cách nói giản dị hơn, cùng chỉ xóm làngphía đông.
  • Hàng xóm phía đông: Cách diễn đạt hiện đại, nghĩa.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "đông lân" mang sắc thái văn chương, cổ điển thường xuất hiện trong thơ ca, tác phẩm văn học hơn trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường hiện đại.
  • Khi sử dụng, từ này thường gợi lên một không gian, một mối tình mang tính ước lệ, điển tích của văn học truyền thống.
đông lân

Một chàng trai trẻ thường qua đông lân để gặp người mình thầm mến.

  1. Xóm bên đông, nơi con gái đẹp ở, cũng giống nghĩa chữ "tường đông"