đông y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nền y học cổ truyền của các nước phương Đông: Hệ thống y học có nguồn gốc và phát triển lâu đời ở các quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản. Nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết như Âm Dương, Ngũ Hành, kinh lạc và sự cân bằng trong cơ thể.
- Phương pháp chữa bệnh bằng thuốc nam, thuốc bắc, châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt...: Chỉ các phương pháp điều trị đặc trưng của y học cổ truyền, sử dụng thảo dược, can thiệp vật lý và điều chỉnh lối sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy tin tưởng và thường xuyên chữa bệnh bằng đông y. (Ông ấy tin tưởng và thường xuyên chữa bệnh bằng y học cổ truyền phương Đông.)
- Bệnh viện này có khoa đông y riêng biệt. (Bệnh viện này có khoa y học cổ truyền riêng biệt.)
- Các thầy thuốc đông y thường chẩn đoán bệnh qua bắt mạch và quan sát lưỡi. (Các thầy thuốc y học cổ truyền thường chẩn đoán bệnh qua bắt mạch và quan sát lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kết hợp đông y và tây y": Chỉ phương pháp điều trị tích hợp giữa y học cổ truyền phương Đông và y học hiện đại phương Tây để nâng cao hiệu quả chữa bệnh.
- Phác đồ điều trị hiện nay thường khuyến khích kết hợp đông y và tây y.
- "Thầy thuốc đông y" / "Lương y": Danh từ chỉ người hành nghề y học cổ truyền.
- Vị lương y già đã chữa khỏi bệnh cho nhiều người bằng các bài thuốc đông y.
Biến thể và từ liên quan
- Thuốc đông y (danh từ): Chỉ các loại thuốc được bào chế theo phương pháp y học cổ truyền, có thể là thuốc nam (thuốc từ cây cỏ Việt Nam) hoặc thuốc bắc (thuốc có nguồn gốc từ y học Trung Hoa).
- Y học cổ truyền (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ chung các hệ thống y học bản địa, truyền thống của một dân tộc hoặc khu vực, trong đó bao hàm .
- Tây y (danh từ): Y học hiện đại phương Tây, thường được đặt trong thế đối lập hoặc bổ sung với .
Từ đồng nghĩa
- Y học cổ truyền phương Đông: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
- Y học phương Đông: Cách gọi tắt.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- "Đông y trị bản, Tây y trị ngọn": Thành ngữ so sánh triết lý điều trị. thường chú trọng điều trị căn nguyên ("bản") và phục hồi sự cân bằng, trong khi thường tập trung vào việc giải quyết nhanh các triệu chứng ("ngọn").
- Theo quan niệm dân gian, đông y trị bản, tây y trị ngọn.
- d. Nền y học cổ truyền của các nước phương Đông. Kết hợp đông y và tây y.