đùa giỡn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chơi đùa một cách vui vẻ, thoải mái: Hành động tham gia vào các trò chơi, lời nói hoặc hành động nhẹ nhàng, hồn nhiên nhằm mục đích giải trí, tạo niềm vui và tiếng cười, thường không có ác ý.
- Nô đùa, nghịch ngợm: Chỉ sự vui chơi có phần hơi quá khích, nghịch ngợm, thường đi kèm với những cử động nhanh nhẹn, ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lũ trẻ đang đùa giỡn với nhau trong sân. (Hành động chơi đùa vui vẻ của trẻ em.)
- Hai anh em chỉ đùa giỡn với nhau thôi, không có cãi nhau đâu. (Hành động chơi đùa, trêu chọc lẫn nhau một cách thân thiện.)
- Mấy chú mèo con đùa giỡn với cuộn len. (Hành động nô đùa, nghịch ngợm của động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đùa giỡn cho vui": Nhấn mạnh mục đích chính là tạo ra niềm vui, sự giải trí.
- Anh ấy chỉ nói thế đùa giỡn cho vui, đừng để bụng.
- "Đùa giỡn quá trớn": Chỉ việc chơi đùa vượt quá mức độ thông thường, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.
- Hai đứa đùa giỡn quá trớn nên làm vỡ lọ hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Đùa (động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc chơi đùa hoặc nói điều không thật để trêu chọc.
- Tôi chỉ đùa thôi, đừng tin.
- Giỡn (động từ, phương ngữ Nam Bộ): Thường dùng với nghĩa tương tự "đùa", chỉ sự chơi đùa, trêu chọc.
- Đừng có giỡn mặt tao.
- Nô đùa (động từ): Nhấn mạnh sự vui chơi ồn ào, chạy nhảy.
- Trẻ con nô đùa ở sân chơi.
Từ đồng nghĩa
- Vui đùa: Chơi đùa trong không khí vui vẻ.
- Nghịch ngợm: Chơi đùa một cách tinh nghịch, có thể hơi quá mức.
- Trêu đùa: Dùng lời nói hoặc hành động nhẹ nhàng để chọc ghẹo.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: Ở trạng thái trang nghiêm, không đùa cợt.
- Trịnh trọng: Nghiêm trang, chỉn chu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Đùa với lửa: (Thành ngữ) Ám chỉ việc liều lĩnh, mạo hiểm với những thứ nguy hiểm, có thể gây họa cho bản thân.
- Làm việc đó chẳng khác nào đùa với lửa.
- Đùa dai, giỡn dại: (Tục ngữ) Cảnh báo việc đùa giỡn quá lâu hoặc quá mức có thể dẫn đến những hậu quả dại dột, đáng tiếc.