đùn đẩy

đùn đẩy

Công việc này không thể đùn đẩy cho người khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy trách nhiệm hoặc công việc cho người khác: "đùn đẩy" chỉ hành động né tránh, chuyển giao nhiệm vụ, bổn phận hoặc việc khó khăn cho người khác, thường với mục đích trốn tránh hoặc giảm bớt gánh nặng cho bản thân.
    • Đẩy qua đẩy lại (vật thể): Trong một số ngữ cảnh, "đùn đẩy" có thể mô tả hành động đẩy một vật từ người này sang người khác một cách liên tục, nhưng nghĩa phổ biến nhất là về trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa trách nhiệm):

    • Trong công ty, ai cũng đùn đẩy trách nhiệm cho nhau. (Mọi người trong công ty đều tìm cách chuyển nhiệm vụ cho người khác.)
    • Đừng đùn đẩy việc nhà cho em út. (Không nên giao hết việc nhà cho em nhỏ để trốn tránh.)
  • Động từ (nghĩa vật thể):

    • Họ đùn đẩy chiếc thùng từ kho này sang kho khác. (Họ đẩy chiếc thùng qua lại giữa các kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đùn đẩy trách nhiệm": cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc né tránh nhiệm vụ.

    • Cấp trên thường đùn đẩy trách nhiệm cho cấp dưới. (Lãnh đạo hay giao việc khó cho nhân viên để trốn tránh.)
  • "đùn đẩy công việc": chuyển giao công việc cho người khác.

    • Anh ta luôn đùn đẩy công việc cho đồng nghiệp. (Anh ta thường xuyên nhờ người khác làm việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùn (động từ): đẩy nhẹ, xô đẩy hoặc chuyển giao.

    • Đùn việc cho người khác. (Chuyển việc cho người khác.)
  • Đẩy (động từ): tác động lực để di chuyển vật.

    • Đẩy xe lên dốc. (Dùng lực để di chuyển xe lên dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Né tránh: trốn tránh, không muốn đối mặt.
  • Chối bỏ: từ chối nhận trách nhiệm.
  • Giao phó: giao việc cho người khác (mang tính trung tính hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Đùn đẩy như bóng bàn: chỉ việc đẩy trách nhiệm qua lại giữa nhiều người, không ai chịu nhận.
    • Việc này bị đùn đẩy như bóng bàn, chẳng ai giải quyết. (Công việc bị chuyển qua chuyển lại, không ai chịu trách nhiệm.)