đú

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, thông tục):
    • Nô đùa, nghịch ngợm quá mức, mải chơi: Hành động vui chơi, đùa giỡn một cách quá đà, thường đến mức lơ là những việc khác quan trọng hơn.
    • Chạy theo, hùa theo một cách thiếu suy nghĩ: Hành động a dua, làm theo số đông một cách mù quáng, đặc biệt trong các trào lưu, thói ăn chơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy đứa trẻ cứ đú mãingoài sân, không chịu vào nhà. (Bọn trẻ cứ nô đùa mãi ngoài sân, không chịu vào nhà.)
    • chỉ biết đú với bạn , chẳng lo học hành cả. ( chỉ biết mải mê chơi bời với bạn , chẳng lo học hành cả.)
    • Đừng đú theo mấy trào lưu vô bổ trên mạng. (Đừng hùa theo mấy trào lưu vô bổ trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đú đởn": (từ lóng) Chơi bời, đùa giỡn một cách vô tư, không lo nghĩ.

    • Cả ngày chỉ biết đú đởn, chẳng làm được việc ra hồn. (Cả ngày chỉ biết chơi bời, chẳng làm được việc ra hồn.)
  • "đú trend": (từ lóng, hiện đại) Chạy theo, hùa theo một trào lưu (trend) đang thịnh hành, thường trên mạng xã hội.

    • Giới trẻ thích đú trend qua các video ngắn. (Giới trẻ thích chạy theo trào lưu qua các video ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùa (động từ): Chơi giỡn, nói hoặc làm cho vui. Mang sắc thái nhẹ nhàng, ít tiêu cực hơn "đú".
  • Nghịch (động từ): Nô đùa, làm những hành động tinh nghịch. Có thể dùng cho trẻ con.
  • A dua (động từ): Theo đòi, hùa theo người khác một cáchnguyên tắc. Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "đú".
Từ đồng nghĩa
  • Nô đùa: Vui chơi, chạy nhảy.
  • Chơi bời: Mải mê với các thú vui, thường mang hàm ý tiêu cực.
  • Đua đòi: Cố gắng bắt chước, theo kịp người khác (thường về mặt vật chất, lối sống).
Từ trái nghĩa
  • Chăm chỉ: Siêng năng, cần mẫn làm việc.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, tập trung.
  • Độc lập: Tự mình suy nghĩ hành động, không a dua.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đú" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thông tục. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
  • Từ này thường mang sắc thái không tích cực, dùng để chê trách, nhắc nhở ai đó đang mải chơi hoặc hành động thiếu chín chắn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đú"

đú
Hai đứa trẻ đang đú ngoài sân với quả bóng.