đúng với
Định nghĩa
- Cụm từ (kết hợp giới từ):
- Phù hợp, tương xứng với: "đúng với" diễn tả sự khớp, phù hợp hoặc chính xác so với một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc thực tế nào đó.
- Chính xác như: Dùng để xác nhận rằng một sự việc, hành động, hoặc phẩm chất không sai lệch so với điều được nêu ra.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả phù hợp với những gì đã được dự đoán trước.)
- (Anh ấy làm đúng như những gì đã cam kết.)
- (Bức tranh phù hợp với phong cách nghệ thuật cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đúng với sự thật": phù hợp với thực tế, không sai lệch.
- Lời khai của nhân chứng đúng với sự thật. (Lời khai không mâu thuẫn với những gì đã xảy ra.)
- "đúng với tiêu chuẩn": đáp ứng yêu cầu hoặc quy định.
- Sản phẩm này đúng với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. (Sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật đã đặt ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Đúng (tính từ): chính xác, không sai.
- Câu trả lời đúng. (Câu trả lời chính xác.)
- Phù hợp với (cụm từ): tương đồng, thích hợp.
- Màu sắc này phù hợp với căn phòng. (Màu sắc hài hoà với không gian.)
- Tương ứng với (cụm từ): có mối quan hệ ngang bằng hoặc tương xứng.
- Số lượng hàng tồn kho tương ứng với sổ sách. (Số liệu khớp nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Khớp với: phù hợp chính xác.
- Hợp với: thích hợp, không mâu thuẫn.
- Chính xác với: không sai lệch.
Thành ngữ liên quan
- Đúng với lời ăn tiếng nói: hành động nhất quán với lời nói.
- Anh ấy luôn đúng với lời ăn tiếng nói của mình. (Anh ấy giữ lời hứa và không thay đổi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "đúng với"