đăng lính

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi tên vào quân đội: "đăng lính" chỉ hành động tự nguyện hoặc bị bắt buộc phải ghi tên để tham gia quân ngũ, trở thành người lính trong quân đội.
    • Nhập ngũ: "đăng lính" thường được dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc thời bình để chỉ việc gia nhập lực lượng trang.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chọn ghi tên vào quân đội lòng yêu nước.)
  • (Nhiều người trẻ tuổi tham gia quân ngũ trong thời kỳ chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đăng lính tình nguyện": tự nguyện ghi tên vào quân đội, không bị ép buộc.
    • Họ đăng lính tình nguyện muốn cống hiến. (Họ tự nguyện nhập ngũ mong muốn đóng góp.)
  • "đăng lính đi lính": cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh hành động đi vào quân ngũ.
    • Ngày xưa, ai cũng lo sợ phải đăng lính đi lính. (Trong quá khứ, nhiều người sợ hãi khi phải nhập ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lính (danh từ): người phục vụ trong quân đội.

    • Lính những người bảo vệ đất nước. (Người lính người canh giữ quốc gia.)
  • Nhập ngũ (động từ): ghi tên vào quân đội, tương tự "đăng lính".

    • Anh ấy nhập ngũ năm 20 tuổi. (Anh ấy tham gia quân ngũ khi 20 tuổi.)
  • Xuất ngũ (động từ): rời khỏi quân đội sau khi hoàn thành nghĩa vụtrái nghĩa với "đăng lính".

    • Sau khi xuất ngũ, anh ấy trở về quê. (Sau khi rời quân ngũ, anh ấy về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tòng quân: tham gia quân đội, thường dùng trong văn phong trang trọng.
  • Gia nhập quân đội: hành động trở thành thành viên của lực lượng trang.
  • Đi lính: cách nói thông tục thay cho "đăng lính".
Thành ngữ liên quan
  • Đăng lính trả nợ: ý chỉ việc nhập ngũ để tránh bị phạt hoặc hoàn cảnh bắt buộc.
    • Ngày xưa, nhiều người nghèo phải đăng lính trả nợ. (Trong quá khứ, nhiều người nghèo tham gia quân đội nợ nần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đăng lính"

đăng lính
Một thanh niên quyết định đăng lính để bảo vệ tổ quốc.