đăng tải
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa lên, công bố trên một phương tiện truyền thông, đặc biệt là báo chí hoặc internet: Hành động đưa thông tin, bài viết, hình ảnh lên một nền tảng để công chúng có thể xem được.
- (Cũ) Như "đăng": Một cách dùng cũ, đồng nghĩa với từ "đăng".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tờ báo đã đăng tải bài phỏng vấn với bộ trưởng. (Tờ báo đã công bố bài phỏng vấn với bộ trưởng.)
- Thông tin chính thức sẽ được đăng tải trên trang web của cơ quan. (Thông tin chính thức sẽ được đưa lên trang web của cơ quan.)
- Anh ấy thường xuyên đăng tải hình ảnh du lịch lên mạng xã hội. (Anh ấy thường xuyên đưa hình ảnh du lịch lên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đăng tải trái phép": công bố thông tin, tài liệu mà không có sự cho phép của chủ sở hữu hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Việc đăng tải trái phép bản quyền phim sẽ bị xử lý nghiêm. (Việc công bố trái phép bản quyền phim sẽ bị xử lý nghiêm.)
"được/bị đăng tải rộng rãi": được/bị phổ biến trên nhiều phương tiện truyền thông.
- Bài viết phản biện đó đã được đăng tải rộng rãi trên các báo điện tử. (Bài viết phản biện đó đã được công bố rộng rãi trên các báo điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Đăng (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh báo chí và mạng xã hội (ví dụ: đăng báo, đăng bài).
- Công bố (động từ): Thông báo chính thức cho công chúng biết, thường mang tính trang trọng hơn.
- Phát hành (động từ): Cho lưu hành, phổ biến rộng rãi (thường dùng cho ấn phẩm, sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Đăng: Đưa lên, công bố (thông tin).
- Đưa tin: Đăng tải thông tin, tin tức.
- Phổ biến: Làm cho nhiều người biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này trong tiếng Việt thường không kết hợp theo dạng cụm động từ như trong tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đăng tải")