đăng ten

Học thuật
Thân thiện
đăng ten

Một chiếc váy trắng có viền đăng ten rất tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vải trang trí mỏng, xốp, được tạo thành từ các sợi chỉ bện, đan hoặc móc lại với nhau tạo thành các họa tiết hoa văn thường nhiều lỗ hổng: "đăng ten" tên gọi của một loại vật liệu dệt trang trí, thường làm từ cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp, dùng để làm đẹp cho quần áo, khăn trải bàn, rèm cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc váy cưới viền đăng ten trắng tinh rất tinh xảo. (The wedding dress has a trim of exquisite white lace.)
    • tôi thêu một tấm đăng ten đẹp để phủ lên chiếc đàn piano. (My grandmother embroidered a beautiful piece of lace to drape over the piano.)
    • Áo choàng được điểm xuyết bằng những đường đăng ten mỏng manh. (The robe is adorned with delicate lace.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm đăng ten": chỉ hành động tạo ra, đan, móc hoặc thêu loại vải này.
    • Nghệ thuật làm đăng ten thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn tỉ mỉ. (The art of handmade lace-making requires patience and meticulousness.)
Biến thể từ gần giống
  • Đăngten: Đây cách viết khác, không dấu gạch nối, của từ "đăng-ten". Cả hai cách viết đều được chấp nhận cùng nghĩa.
  • Ren: Đây một từ thuần Việt khác cũng dùng để chỉ loại vải trang trí này, có thể dùng thay thế cho "đăng ten" trong nhiều ngữ cảnh.
    • ấy mua một mét ren để may cổ áo. (She bought a meter of lace to sew a collar.)
Từ đồng nghĩa
  • Ren: vải ren, loại vải trang trí hoa văn lỗ hổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "đăng ten".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đăng ten".

đăng ten

Một chiếc váy trắng có viền đăng ten rất tinh xảo.

  1. "đăng-ten" x. đăngten.

Từ chứa "đăng ten"