đũi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vải dệt thô, thường từ tơ tằm hoặc sợi tổng hợp, có bề mặt hơi ráp và không bóng mịn: "đũi" là tên gọi của một loại vải, đặc trưng bởi chất liệu và kết cấu thô, mộc mạc.
- Chất liệu, hàng may mặc được làm từ loại vải này: "đũi" cũng có thể dùng để chỉ quần áo hoặc vật dụng được làm từ vải đũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa hè, nhiều người thích mặc áo vải đũi vì nó mát và thoáng.
- Chiếc khăn được dệt bằng đũi rất bền và có phong cách riêng.
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng đũi": chỉ chung các sản phẩm được làm từ vải đũi.
- Cửa hàng này chuyên bán các mặt hàng đũi như quần, áo, túi xách.
"thô như đũi": thành ngữ so sánh để chỉ bề mặt thô ráp, không mịn màng (dùng với nghĩa bóng).
- Bàn tay anh ấy thô như đũi vì nhiều năm lao động.
Biến thể và từ gần giống
- Vải thô (danh từ): loại vải có bề mặt không mịn, gần nghĩa với "đũi" nhưng là từ tổng quát hơn.
- Vải mộc (danh từ): loại vải ít qua xử lý, giữ nguyên vẻ tự nhiên, có thể coi là gần nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Tussơ (danh từ): từ mượn âm tiếng Anh ("tussore"), cùng chỉ loại vải này.
- Vải tơ tằm thô (cụm danh từ): cách giải thích rõ hơn về chất liệu của vải đũi truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn mặc đũi mốc": ăn mặc giản dị, không cầu kỳ, có phần cũ kỹ, xuề xòa.
- Dù giàu có, ông ấy vẫn giữ thói quen ăn mặc đũi mốc.