đơn thuốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản do bác sĩ hoặc dược sĩ viết ra, ghi rõ tên thuốc, liều lượng và cách dùng để người bệnh mua và sử dụng thuốc theo chỉ dẫn: Một loại giấy tờ y tế chính thức, có giá trị pháp lý, dùng để mua thuốc theo quy định.
- Hướng dẫn sử dụng thuốc đi kèm với sản phẩm thuốc: Các thông tin chi tiết về cách dùng, liều lượng và lưu ý được in trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn của thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc để điều trị bệnh viêm họng.
- Bạn cần mang đơn thuốc này đến hiệu thuốc để mua thuốc.
- Hãy đọc kỹ đơn thuốc (hướng dẫn sử dụng) trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kê đơn thuốc": Hành động của bác sĩ hoặc người có chuyên môn viết ra đơn thuốc.
- Bác sĩ đang kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
- "Bán thuốc theo đơn": Chỉ việc các nhà thuốc chỉ được phép bán một số loại thuốc khi người mua xuất trình đơn thuốc hợp lệ.
- Đây là loại thuốc kháng sinh, nhà thuốc chỉ được bán thuốc theo đơn.
- "Đơn thuốc điện tử": Đơn thuốc được kê và lưu trữ dưới dạng số hóa, thay vì viết tay trên giấy.
- Bệnh viện hiện đại đang áp dụng hình thức đơn thuốc điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Toa thuốc (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "đơn thuốc", thường dùng trong ngôn ngữ đời sống miền Nam Việt Nam.
- Bà đi mua thuốc theo toa của bác sĩ.
- Đơn kê thuốc (danh từ): Cụm từ nhấn mạnh vào hành động "kê" của bác sĩ.
- Hướng dẫn sử dụng thuốc (danh từ): Cụm từ giải thích rõ nghĩa thứ hai của "đơn thuốc".
Từ đồng nghĩa
- Toa thuốc: (Như đã nêu ở trên).
- Chỉ định thuốc: Nhấn mạnh vào phần chỉ dẫn, quyết định dùng thuốc của bác sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "đơn thuốc" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường là kết hợp với động từ như "kê", "mua theo", "bán theo").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "đơn thuốc").