đương cục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà đương cục: Chỉ cơ quan chính quyền, tổ chức có thẩm quyền đang nắm quyền quản lý, điều hành tại một địa phương, khu vực hoặc trong một lĩnh vực cụ thể vào thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vấn đề này cần được báo cáo lên đương cục. (Vấn đề này cần được báo cáo lên nhà đương cục.)
- Đương cục đã ra thông báo về việc giãn cách xã hội. (Nhà đương cục đã ra thông báo về việc giãn cách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo quy định của đương cục": tuân theo các quy tắc, chỉ đạo do cơ quan có thẩm quyền hiện hành ban hành.
- Mọi hoạt động phải tuân thủ theo quy định của đương cục. (Mọi hoạt động phải tuân thủ theo quy định của nhà đương cục.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhà đương cục: Cụm danh từ đầy đủ và phổ biến hơn, đồng nghĩa với "đương cục".
- Chính quyền: Cơ quan nắm quyền lực nhà nước, phạm vi nghĩa rộng hơn.
- Cơ quan có thẩm quyền: Cách diễn đạt nhấn mạnh tính pháp lý và quyền hạn.
Từ đồng nghĩa
- Nhà chức trách: Chỉ những người hoặc cơ quan có chức vụ, quyền hạn.
- Giới chức: Thường chỉ những người giữ chức vụ trong bộ máy quản lý.
Lưu ý
- Từ "đương cục" thường được dùng trong văn phong hành chính, báo chí hoặc các văn bản trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, cụm "nhà đương cục" hoặc "chính quyền địa phương" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh tính chất "đương nhiệm", "hiện hành" của cơ quan quyền lực tại một thời điểm cụ thể.
- Nh. Nhà đương cục.