đường đạn
Các xạ thủ cần tính toán chính xác đường đạn để bắn trúng mục tiêu ở cự ly xa.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỹ đạo bay của một viên đạn, viên đạn pháo hoặc vật thể tương tự sau khi được bắn ra từ nòng súng, pháo hoặc vũ khí: Đường cong mà đạn di chuyển trong không khí dưới tác động của lực đẩy ban đầu, trọng lực và lực cản không khí.
- (Nghĩa mở rộng) Hướng đi, lộ trình của một vật thể hoặc sự việc có tính chất dứt khoát, nhanh chóng và khó cản lại: Thường dùng để ví von về diễn biến nhanh chóng, thẳng tiến của một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các xạ thủ cần tính toán chính xác đường đạn để bắn trúng mục tiêu ở cự ly xa.
- Sau khi rời nòng súng, đường đạn của viên đạn bị ảnh hưởng bởi gió và trọng lực.
- Sự nghiệp của anh ấy có một đường đạn thăng tiến rất nhanh, từ nhân viên lên giám đốc chỉ trong năm năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đường đạn": di chuyển hoặc phát triển theo một quỹ đạo nhanh, mạnh và khó đổi hướng, tương tự như viên đạn.
- Công ty đang phát triển theo đường đạn và chiếm lĩnh thị trường rất nhanh.
- "tính toán đường đạn": (nghĩa đen) tính toán quỹ đạo bay của đạn. (nghĩa bóng) lên kế hoạch chi tiết và dự đoán chính xác diễn biến cho một hành động hoặc dự án.
- Để thành công trong chiến dịch này, chúng ta phải tính toán đường đạn thật kỹ lưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Quỹ đạo (danh từ): Đường cong mà một vật thể vũ trụ (như hành tinh, vệ tinh) hoặc vật thể bay di chuyển trong không gian dưới tác dụng của lực hấp dẫn. (Phạm vi rộng hơn và thường dùng trong thiên văn, hàng không).
- Đường bay (danh từ): Lộ trình mà máy bay hoặc chim di chuyển trong không trung. (Ít dùng cho đạn).
- Đạn đạo (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ đường đi của đạn.
Từ đồng nghĩa
- Quỹ đạo (khi dùng với nghĩa mở rộng, chỉ lộ trình phát triển).
- Lộ trình (khi dùng với nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- Đường đạn cong: Chỉ quỹ đạo của đạn bị uốn cong do các yếu tố bên ngoài, thường dùng trong bóng chày hoặc các môn thể thao dùng bóng.
- Cú ném của anh ấy có đường đạn cong khiến đối thủ khó đánh trúng.
- Đường đạn thẳng: Quỹ đạo gần như thẳng, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Như đạn bắn: Diễn tả tốc độ rất nhanh, không gì cản nổi.
- Tin đồn lan truyền như đạn bắn khắp làng.
- Đi như đạn: Chạy hoặc di chuyển cực kỳ nhanh.
- Nghe tiếng động, nó đi như đạn vào trong nhà.