đường băng

đường băng

Chiếc máy bay đang lăn bánh trên đường băng để chuẩn bị cất cánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần của sân bay, dạng dải dài phẳng, được làm bằng tông hoặc nhựa đường, dùng cho máy bay cất cánh hạ cánh: Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
    • Đường chạy cho máy bay: Cách gọi khác để chỉ khu vực hoạt động chính của máy bay tại sân bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc máy bay đang lăn bánh trên đường băng để chuẩn bị cất cánh.
    • Do thời tiết xấu, phi công phải chờ cho đến khi đường băng được làm sạch tuyết.
    • Các kỹ sư đang kiểm tra bề mặt đường băng để đảm bảo an toàn trước mỗi chuyến bay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầu đường băng": chỉ vị trí bắt đầu của đường băng, nơi máy bay bắt đầu chạy đà để cất cánh.
    • Máy bay đã vào vị tríđầu đường băng chờ hiệu lệnh.
  • "cuối đường băng": chỉ vị trí kết thúc của đường băng, thường nơi máy bay dừng lại sau khi hạ cánh.
    • Sau khi tiếp đất, máy bay chạy dần về phía cuối đường băng.
Biến thể từ gần giống
  • Phi đạo: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ đường băng sân bay. ( dụ: )
  • Đường lăn: Chỉ các đường nhánh dẫn ra, vào đường băng chính, dùng cho máy bay di chuyển đến các vị trí đỗ.
  • Đường cất/hạ cánh: Cụm từ mô tả chức năng của đường băng.
Từ đồng nghĩa
  • Phi đạo: (như giải thíchtrên).
  • Làn bay: (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đường băng" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không giao thông hàng không. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "đường" đơn thuần không mang nghĩa này.
  • Không nhầm lẫn với "đường băng" trong một số ngữ cảnh thể thao mạo hiểm ( dụ: đường băng cho xe trượt tuyết), mặc dù cấu trúc tương tự nhưng ngữ cảnh sử dụng khác biệt rõ ràng. Trong tiếng Việt hiện đại, khi nói "đường băng", nghĩa hàng không phổ biến ưu tiên.

Từ chứa "đường băng"