đường băng

  1. (hàng không) piste (d'atterrissage, d'envol)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đường băng"

đường băng
Chiếc máy bay đang lăn bánh trên đường băng để chuẩn bị cất cánh.