đường bệ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uy nghi, oai vệ: Chỉ dáng vẻ, phong thái trang trọng, nghiêm trang và đầy vẻ uy nghi, thường thấy ở những người có địa vị cao hoặc trong những dịp long trọng.
- Đàng hoàng, chững chạc: Chỉ cách đi đứng, hành động một cách chậm rãi, đĩnh đạc, thể hiện sự tự tin và nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy bước vào phòng với dáng điệu đường bệ. (Ông ấy bước vào phòng với dáng điệu uy nghi, chững chạc.)
- Vị quan lớn có tướng mạo đường bệ. (Vị quan lớn có tướng mạo oai vệ, đĩnh đạc.)
- Cô ấy tiếp khách một cách rất đường bệ. (Cô ấy tiếp khách một cách rất đàng hoàng, trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi đứng đường bệ": Cụm từ thường dùng để miêu tả dáng đi chậm rãi, vững vàng và đầy vẻ tự tin, uy nghi.
- Người lính gác đi đứng đường bệ trước cổng dinh. (Người lính gác đi đứng một cách oai vệ, nghiêm trang trước cổng dinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường hoàng (tính từ): Chỉnh tề, đàng hoàng, không có gì khả nghi.
- Anh ta sống một cuộc sống đường hoàng. (Anh ta sống một cuộc sống đàng hoàng, lương thiện.)
- Oai vệ (tính từ): Có vẻ uy nghi, dữ tợn khiến người khác phải kính nể hoặc sợ hãi.
- Chú chó bảo vệ đứng rất oai vệ. (Chú chó bảo vệ đứng rất uy nghi.)
- Đĩnh đạc (tính từ): Điềm tĩnh, chững chạc, không vội vàng hấp tấp.
- Cậu bé trả lời câu hỏi một cách đĩnh đạc. (Cậu bé trả lời câu hỏi một cách điềm tĩnh, chững chạc.)
Từ đồng nghĩa
- Uy nghi: Trang nghiêm, gây ấn tượng về sự tôn kính.
- Trang trọng: Nghiêm túc, long trọng, phù hợp với những dịp quan trọng.
- Chững chạc: Tỏ ra trưởng thành, đứng đắn trong cách cư xử.
Từ trái nghĩa
- Luộm thuộm: Không gọn gàng, thiếu chỉn chu.
- Vội vàng: Nhanh chóng, hấp tấp, thiếu sự bình tĩnh.
- Tầm thường: Không có gì nổi bật, thiếu vẻ trang trọng hoặc uy nghi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đường bệ" thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường miêu tả phong thái, dáng vẻ bên ngoài của con người, đặc biệt là khi đi, đứng hoặc xuất hiện trước đám đông.