đường bệ

đường bệ

Ông ấy bước vào phòng với dáng điệu đường bệ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uy nghi, oai vệ: Chỉ dáng vẻ, phong thái trang trọng, nghiêm trang đầy vẻ uy nghi, thường thấynhững người địa vị cao hoặc trong những dịp long trọng.
    • Đàng hoàng, chững chạc: Chỉ cách đi đứng, hành động một cách chậm rãi, đĩnh đạc, thể hiện sự tự tin nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy bước vào phòng với dáng điệu đường bệ. (Ông ấy bước vào phòng với dáng điệu uy nghi, chững chạc.)
    • Vị quan lớn tướng mạo đường bệ. (Vị quan lớn tướng mạo oai vệ, đĩnh đạc.)
    • ấy tiếp khách một cách rất đường bệ. ( ấy tiếp khách một cách rất đàng hoàng, trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi đứng đường bệ": Cụm từ thường dùng để miêu tả dáng đi chậm rãi, vững vàng đầy vẻ tự tin, uy nghi.
    • Người lính gác đi đứng đường bệ trước cổng dinh. (Người lính gác đi đứng một cách oai vệ, nghiêm trang trước cổng dinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường hoàng (tính từ): Chỉnh tề, đàng hoàng, không khả nghi.
    • Anh ta sống một cuộc sống đường hoàng. (Anh ta sống một cuộc sống đàng hoàng, lương thiện.)
  • Oai vệ (tính từ): Có vẻ uy nghi, dữ tợn khiến người khác phải kính nể hoặc sợ hãi.
    • Chú chó bảo vệ đứng rất oai vệ. (Chú chó bảo vệ đứng rất uy nghi.)
  • Đĩnh đạc (tính từ): Điềm tĩnh, chững chạc, không vội vàng hấp tấp.
    • Cậu trả lời câu hỏi một cách đĩnh đạc. (Cậu trả lời câu hỏi một cách điềm tĩnh, chững chạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Uy nghi: Trang nghiêm, gây ấn tượng về sự tôn kính.
  • Trang trọng: Nghiêm túc, long trọng, phù hợp với những dịp quan trọng.
  • Chững chạc: Tỏ ra trưởng thành, đứng đắn trong cách cư xử.
Từ trái nghĩa
  • Luộm thuộm: Không gọn gàng, thiếu chỉn chu.
  • Vội vàng: Nhanh chóng, hấp tấp, thiếu sự bình tĩnh.
  • Tầm thường: Không nổi bật, thiếu vẻ trang trọng hoặc uy nghi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đường bệ" thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường miêu tả phong thái, dáng vẻ bên ngoài của con người, đặc biệt khi đi, đứng hoặc xuất hiện trước đám đông.

Từ chứa "đường bệ"