đường khúc kỉnh

Học thuật
Thân thiện
đường khúc kỉnh

Con đường khúc kỉnh dẫn lên ngọn đồi phủ đầy cây xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi nhỏ, quanh co, không thẳng: Chỉ một con đường, lối mòn hoặc tuyến đường hình dạng uốn lượn, nhiều khúc cua, không bằng phẳng thẳng tắp. Đường này thường hẹp có thể gập ghềnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe chúng tôi phải đi chậm trên con đường khúc kỉnh lên núi. (Phương tiện của chúng tôi phải di chuyển chậm rãi trên con đường quanh co lên núi.)
    • Chiếc xe đạp lọc cọc trên đường khúc kỉnh đầy sỏi đá. (Chiếc xe đạp chạy lọc cọc trên con đường quanh co đầy sỏi đá.)
    • Họ dựng nhà ở cuối một đường khúc kỉnh trong rừng. (Họ xây nhà ở cuối một lối đi quanh co trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả sự phức tạp, không suôn sẻ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một quá trình, sự việc gặp nhiều trở ngại, quanh co, không diễn ra thuận lợi.
    • Cuộc đàm phán đã đi theo một đường khúc kỉnh đầy bất ngờ. (Cuộc đàm phán đã diễn ra theo một hướng quanh co, đầy những điều bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường quanh co: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc điểm uốn lượn.
  • Đường gập ghềnh: Nhấn mạnh đặc điểm mấp mô, không bằng phẳng của mặt đường.
  • Đường ngoằn ngoèo: Từ đồng nghĩa, diễn tả hình dáng uốn khúc nhiều.
  • Lối mòn: Đường nhỏ hình thành do người hoặc vật đi lại nhiều, có thể đặc điểm khúc kỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đường quanh co
  • Đường ngoằn ngoèo
  • Đường uốn khúc
  • Lối đi quanh co
Từ trái nghĩa
  • Đường thẳng
  • Đường bằng phẳng
  • Đại lộ
  • Xa lộ
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khúc kỉnh" thường mang sắc thái miêu tả một cách sống động sự không thuận tiện, khó khăn khi di chuyển, nhiều hơn so với từ "quanh co" hay "ngoằn ngoèo". thường gợi lên hình ảnh một con đường nhỏ, không chỉ uốn lượn còn có thể gập ghềnh.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, đi kèm với danh từ "đường" để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh.
đường khúc kỉnh

Con đường khúc kỉnh dẫn lên ngọn đồi phủ đầy cây xanh.

  1. lối nhỏ uốn quanh